nadir

/'neidiə/
Học thuật
Thân thiện
nadir

Le nadir est le point directement sous nos pieds dans le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thiên văn học) Thiên để, điểm đáy: Điểm trên thiên cầu thẳng đứng dưới chân người quan sát, đối diện với thiên đỉnh (zénith).
    • (Nghĩa bóng) Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất: Dùng để chỉ mức độ thấp nhất, tệ nhất hoặc thời điểm khó khăn, đen tối nhất của một tình huống, sự nghiệp hay cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En astronomie, le nadir est le point directement sous nos pieds. (Trong thiên văn học, thiên đểđiểm thẳng đứng dưới chân chúng ta.)
    • La popularité du gouvernement a atteint son nadir après ce scandale. (Mức độ ủng hộ chính phủ đã chạm đáy sau vụ bê bối này.)
    • Il a traversé le nadir de sa dépression l'année dernière. (Anh ấy đã trải qua thời điểm đen tối nhất của chứng trầm cảm vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au nadir de": Ở vào thời điểm/trạng thái thấp nhất, tồi tệ nhất của cái gì đó.
    • Ses espoirs sont au nadir. (Những hy vọng của anh ta đangmức thấp nhất.)
  • "Toucher le nadir": Chạm đáy, đạt đến mức thấp nhất có thể.
    • Les ventes ont touché le nadir ce trimestre. (Doanh số đã chạm đáy trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Zénith (danh từ giống đực): Thiên đỉnh, đỉnh cao. (Từ trái nghĩa trực tiếp trong thiên văn học nghĩa bóng).
  • Point le plus bas (cụm danh từ): Điểm thấp nhất. (Cách diễn đạt thông thường cho nghĩa bóng).
  • Fond (danh từ giống đực): Đáy, cơ bản. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, ví dụ: - đáy của sự tuyệt vọng).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng)
    • Creux: Thời kỳ trũng, điểm thấp.
    • Plus bas niveau: Mức thấp nhất.
    • Apopée (nghĩa trái ngược): Cực điểm, đỉnh cao.
Thành ngữ liên quan
  • Du zénith au nadir: Từ đỉnh cao xuống vực thẳm, chỉ sự sa sút thảm hại.
    • Sa carrière est passée du zénith au nadir en quelques mois. (Sự nghiệp của anh ta đã từ đỉnh cao rơi xuống vực thẳm chỉ trong vài tháng.)
nadir

Le nadir est le point directement sous nos pieds dans le ciel.

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) thiên để, điểm đáy

Từ có nhắc đến "nadir"