natter

/'nætə/
ngoại động từ
  1. bện, tết
    • Natter ses cheveux
      tết tóc
  2. (từ , nghĩa ) trải chiếu lên
    • Natter un lit
      trải chiếu lên giường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "natter"

Từ có nhắc đến "natter"