natter
/'nætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bện, tết: Hành động đan, kết các sợi (như tóc, rơm, sợi) lại với nhau thành một dải hoặc một vật thể chắc chắn hơn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trải chiếu lên: Hành động phủ, trải một tấm chiếu hoặc vật liệu tương tự lên một bề mặt, thường là giường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle aime natter ses cheveux le matin. (Cô ấy thích tết tóc vào buổi sáng.)
- Autrefois, on nattait la paille pour faire des chapeaux. (Ngày xưa, người ta bện rơm để làm nón.)
- Dans le texte ancien, il est écrit qu'il faut natter le lit. (Trong văn bản cổ, có ghi rằng cần phải trải chiếu lên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natter une corde": Bện một sợi dây thừng.
- Les marins savent natter des cordes très solides. (Các thủy thủ biết cách bện những sợi dây thừng rất chắc chắn.)
- Sử dụng ở thể bị động (passif): Được bện, được tết.
- Ses cheveux sont nattés en une longue tresse. (Tóc của cô ấy được tết thành một bím dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Natté (e) (tính từ): Ở trạng thái được bện, có hình dáng như được bện.
- Un tissu natté (một loại vải dệt kiểu bện)
- Natte (danh từ từ): Bím tóc, tấm chiếu, vật được bện.
- Elle porte une longue natte. (Cô ấy để một bím tóc dài.)
- Une natte de jonc (một tấm chiết bằng cói)
- Tresser (động từ): Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "bện, tết".
Từ đồng nghĩa
- Tresser: Bện, tết.
- Tisser (một phần): Đan, dệt (thường dùng cho vải).
- Entrelacer: Đan xen, bện vào nhau.
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa "trải chiếu lên" (Natter un lit) của từ natter ngày nay được coi là cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa chính và phổ biến nhất là "bện, tết".
- Động từ này thường đi với các tân ngữ chỉ vật liệu có thể bện được như: (tóc), (rơm), (dây), (dây thừng).
ngoại động từ
- bện, tết
- Natter ses cheveuxtết tóc
- (từ cũ, nghĩa cũ) trải chiếu lên
- Natter un littrải chiếu lên giường