nattier

Học thuật
Thân thiện
nattier

Un artisan nattier tresse une natte en jonc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ dệt chiếu, người bán chiếu: "Nattier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp, dùng để gọi người đàn ôngcông việc chuyên sản xuất (dệt) hoặc buôn bán chiếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nattier travaille avec des fibres de jonc. (Người thợ dệt chiếu làm việc với các sợi cói.)
    • J'ai acheté une natte chez le nattier du marché. (Tôi đã mua một tấm chiếuquầy của người bán chiếu trong chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên ngành ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn bản mô tả nghề nghiệp truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Natte (danh từ giống cái): tấm chiếu, bím tóc.

    • Une natte de paille (một tấm chiếu rơm).
    • Elle a les cheveux tressés en nattes. ( ấy tết tóc thành những bím tóc.)
  • Natter (động từ): tết, bện (như tết tóc, bện dây thừng).

    • Elle sait natter ses cheveux. ( ấy biết tết tóc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tisserand de nattes: thợ dệt chiếu (cụm từ mô tả).
  • Vendeur de nattes: người bán chiếu (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Nattier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít phổ biến hơn do nhiều nghề thủ công truyền thống đã thay đổi.
nattier

Un artisan nattier tresse une natte en jonc.

danh từ giống đực
  1. thợ dệt chiếu, người bán chiếu