nature

/'neitʃə/
Học thuật
Thân thiện
nature

Une famille se promène dans la nature pour observer les fleurs sauvages.

Từ "nature" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "tự nhiên" hoặc "thiên nhiên".

Định nghĩa sử dụng:
  1. Thiên nhiên: "Nature" thường được dùng để chỉ thế giới tự nhiên, bao gồm cây cối, động vật, môi trường sống. Ví dụ:

    • Les merveilles de la nature: Những kỳ quan của thiên nhiên.
  2. Bản chất: Từ này cũng có thể ám chỉ đến bản chất hay bản tính của con người hoặc sự vật. Ví dụ:

    • La nature humaine: Bản chất con người.
    • Bonne nature: Bản tính tốt.
  3. Tiếng nói của tình máu mủ: Cụm từ "la voix de la nature" thường được dùng để chỉ những cảm xúc hay tình cảm tự nhiên, sâu sắc.

    • Ví dụ: "La voix de la nature nous pousse à aimer notre famille." (Tiếng nói của tình máu mủ khiến chúng ta yêu thương gia đình mình.)
  4. Mẫu: Trong nghệ thuật, "nature" có thể được dùng để chỉ mẫu vẽ hoặc nặn.

    • Ví dụ: Peindre d'après nature: Vẽ theo mẫu.
  5. Loại: "Obejts de différente nature" chỉ các vật thể khác loại nhau.

    • Ví dụ: "Dans le musée, il y a des objets de différente nature." (Trong bảo tàng, những vật thể khác loại nhau.)
Các cụm từ cách sử dụng nâng cao:
  • Contre nature: Có nghĩa là "phản tự nhiên", trái với quy luật tự nhiên.
  • De nature bẩm sinh: Nghĩa là "bẩm sinh", mang tính chất tự nhiên từ lúc sinh ra.
  • En nature: Có nghĩa là "bằng hiện vật", thường dùng trong thương mại.
  • Être dans l'état de nature: Có nghĩa là "trần truồng", không che đậy.
  • Loi de nature: Nghĩa là "lẽ tự nhiên", quy luật tự nhiên.
Các từ đồng nghĩa gần giống:
  • Essence: bản chất.
  • Milieu: môi trường.
  • Environnement: môi trường sống.
Các cụm từ thông dụng:
  • Nature morte: Nghệ thuật tĩnh vật, chỉ các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đồ vật không sống.
  • Grandeur nature: To bằng thật, thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hay bản sao kích thước thật.
  • Une réponse nature: Một câu trả lời hồn nhiên, tự nhiên.
Tính từ phó từ liên quan:
  • Naturel(le): tự nhiên, hồn nhiên (tính từ).
    • Ví dụ: "Elle était si naturelle dans ce personnage." ( ấy tự nhiên đến thế trong nhân vật đó.)
  • Nature (phó từ): "tất nhiên", "dĩ nhiên".
    • Ví dụ: "Quoi, du riz? Nature, du riz!" (Sao, cơm à?
nature

Une famille se promène dans la nature pour observer les fleurs sauvages.

danh từ giống cái
  1. tự nhiên, thiên nhiên
    • Les merveilles de la nature
      những kỳ quan của thiên nhiên
  2. bản chất
    • Nature humaine
      bản chất con người
  3. bản tính
    • Bonne nature
      bản tính tốt
  4. tình máu mủ
    • La voix de la nature
      tiếng nói của tình máu mủ
  5. (nghệ thuật) mẫu (vẽ, nặn)
    • Peindre d'après nature
      vẽ theo mẫu
  6. loại
    • Objets de différente nature
      vật khác loại
    • contre nature
      phản tự nhiên, trái đạo thường
    • de nature
      bẩm sinh; nguyên lại
    • en nature
      bằng hiện vật
    • Payer en nature
      trả bằng hiện vật
    • être dans l'état de nature
      trần truồng
    • loi de nature
      lẽ tự nhiên
    • nature morte
      xem mort
    • payer (le) tribut à la nature
      chết
    • nature naturante/nature naturée
      (triết học) tự nhiên tự tạo/tự nhiên được tạo
tính từ
  1. (thân mật) hồn nhiên, chất phác
    • Une réponse nature
      một câu trả lời hồn nhiên
  2. (thân mật) tự nhiên; thực
    • Elle était si nature dans ce personnage
      cô ta tự nhiên đến thế trong nhân vật đó
  3. nguyên chất; không gia vị
    • Un champagne nature
      săm banh nguyên chất
    • Boeuf nature
      thịt nấu không gia vị
    • grandeur nature
      to bằng thật
    • Une statue grandeur nature
      pho tượng to bằng thật
phó từ
  1. (thông tục) tất nhiên, dĩ nhiên
    • Quoi, du riz? Nature, du riz
      Sao, cơm à? - Tất nhiên, cơm