nature
/'neitʃə/
Từ "nature" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "tự nhiên" hoặc "thiên nhiên".
Định nghĩa và sử dụng:
Thiên nhiên: "Nature" thường được dùng để chỉ thế giới tự nhiên, bao gồm cây cối, động vật, môi trường sống. Ví dụ:
- Les merveilles de la nature: Những kỳ quan của thiên nhiên.
Bản chất: Từ này cũng có thể ám chỉ đến bản chất hay bản tính của con người hoặc sự vật. Ví dụ:
- La nature humaine: Bản chất con người.
- Bonne nature: Bản tính tốt.
Tiếng nói của tình máu mủ: Cụm từ "la voix de la nature" thường được dùng để chỉ những cảm xúc hay tình cảm tự nhiên, sâu sắc.
- Ví dụ: "La voix de la nature nous pousse à aimer notre famille." (Tiếng nói của tình máu mủ khiến chúng ta yêu thương gia đình mình.)
Mẫu: Trong nghệ thuật, "nature" có thể được dùng để chỉ mẫu vẽ hoặc nặn.
- Ví dụ: Peindre d'après nature: Vẽ theo mẫu.
Loại: "Obejts de différente nature" chỉ các vật thể khác loại nhau.
- Ví dụ: "Dans le musée, il y a des objets de différente nature." (Trong bảo tàng, có những vật thể khác loại nhau.)
Các cụm từ và cách sử dụng nâng cao:
- Contre nature: Có nghĩa là "phản tự nhiên", trái với quy luật tự nhiên.
- De nature bẩm sinh: Nghĩa là "bẩm sinh", mang tính chất tự nhiên từ lúc sinh ra.
- En nature: Có nghĩa là "bằng hiện vật", thường dùng trong thương mại.
- Être dans l'état de nature: Có nghĩa là "trần truồng", không có gì che đậy.
- Loi de nature: Nghĩa là "lẽ tự nhiên", quy luật tự nhiên.
Các từ đồng nghĩa và gần giống:
- Essence: bản chất.
- Milieu: môi trường.
- Environnement: môi trường sống.
Các cụm từ thông dụng:
- Nature morte: Nghệ thuật tĩnh vật, chỉ các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đồ vật không sống.
- Grandeur nature: To bằng thật, thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hay bản sao có kích thước thật.
- Une réponse nature: Một câu trả lời hồn nhiên, tự nhiên.
Tính từ và phó từ liên quan:
- Naturel(le): tự nhiên, hồn nhiên (tính từ).
- Ví dụ: "Elle était si naturelle dans ce personnage." (Cô ấy tự nhiên đến thế trong nhân vật đó.)
- Nature (phó từ): "tất nhiên", "dĩ nhiên".
- Ví dụ: "Quoi, du riz? Nature, du riz!" (Sao, cơm à?
danh từ giống cái
-
tự nhiên, thiên nhiên
-
Les merveilles de la naturenhững kỳ quan của thiên nhiên
-
-
bản chất
-
Nature humainebản chất con người
-
-
bản tính
-
Bonne naturebản tính tốt
-
-
tình máu mủ
-
La voix de la naturetiếng nói của tình máu mủ
-
-
(nghệ thuật) mẫu (vẽ, nặn)
-
Peindre d'après naturevẽ theo mẫu
-
-
loại
-
Objets de différente naturevật khác loại
-
contre naturephản tự nhiên, trái đạo thường
-
de naturebẩm sinh; nguyên lại
-
en naturebằng hiện vật
-
Payer en naturetrả bằng hiện vật
-
être dans l'état de naturetrần truồng
-
loi de naturelẽ tự nhiên
-
nature mortexem mort
-
payer (le) tribut à la naturechết
-
nature naturante/nature naturée(triết học) tự nhiên tự tạo/tự nhiên được tạo
-
tính từ
-
(thân mật) hồn nhiên, chất phác
-
Une réponse naturemột câu trả lời hồn nhiên
-
-
(thân mật) tự nhiên; thực
-
Elle était si nature dans ce personnagecô ta tự nhiên đến thế trong nhân vật đó
-
-
nguyên chất; không gia vị
-
Un champagne naturesăm banh nguyên chất
-
Boeuf naturethịt bò nấu không gia vị
-
grandeur natureto bằng thật
-
Une statue grandeur naturepho tượng to bằng thật
-
phó từ
-
(thông tục) tất nhiên, dĩ nhiên
-
Quoi, du riz? Nature, du rizSao, cơm à? - Tất nhiên, cơm
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "nature"