nadir

/'neidiə/
Học thuật
Thân thiện
nadir

The astronomer carefully notes the position of the nadir in his star chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thiên văn học) Điểm thiên đỉnh dưới: Trong thiên văn học, "nadir" điểm trên thiên cầu nằm thẳng đứng dưới chân người quan sát, đối diện với điểm thiên đỉnh (zenith).
    • Điểm thấp nhất, thời điểm tồi tệ nhất: Nghĩa phổ biến hơn, "nadir" dùng để chỉ thời điểm thấp nhất, đen tối nhất hoặc tồi tệ nhất trong một quá trình, tình huống hoặc cuộc đời của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sun was at its zenith, while the nadir was directly beneath our feet. (Mặt trờitại thiên đỉnh, trong khi điểm thiên đỉnh dưới nằm ngay dưới chân chúng tôi.)
    • After losing his job and his home, he felt he had reached the nadir of his life. (Sau khi mất việc mất nhà, anh ấy cảm thấy mình đã chạm tới điểm thấp nhất của cuộc đời.)
    • The team's performance hit its nadir with a 5-0 defeat. (Màn trình diễn của đội đã chạm đáy với thất bại 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at/reach one's nadir": ở tại/đạt tới điểm thấp nhất.
    • Public confidence in the government is at its nadir. (Lòng tin của công chúng vào chính phủ đangmức thấp nhất.)
  • "the nadir of something": điểm thấp nhất của cái đó.
    • That period marked the nadir of their relationship. (Giai đoạn đó đánh dấu điểm thấp nhất trong mối quan hệ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zenith (n): (Thiên văn) điểm thiên đỉnh; (Nghĩa bóng) đỉnh cao, cực điểm. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp với "nadir" trong cả hai nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Lowest point: điểm thấp nhất.
  • Bottom: đáy.
  • Rock bottom: điểm cùng cực.
  • Trough: điểm đáy (thường dùng cho biểu đồ, chu kỳ).
  • Depth: độ sâu, thời điểm trầm trọng nhất ( dụ: the depth of despair).
Từ trái nghĩa
  • Zenith: đỉnh cao, cực điểm.
  • Peak: đỉnh.
  • Pinnacle: đỉnh cao.
  • Acme: đỉnh cao, tuyệt đỉnh.
  • Climax: cực điểm, cao trào.
Thành ngữ liên quan
  • "From zenith to nadir": Từ đỉnh cao xuống vực thẳm. (Mô tả sự sa sút thảm hại).
    • The company's fortunes went from zenith to nadir in just one year. (Vận may của công ty đã đi từ đỉnh cao xuống vực thẳm chỉ trong một năm.)
nadir

The astronomer carefully notes the position of the nadir in his star chart.

danh từ
  1. (thiên văn học) đế
  2. điểm thấp nhất, "ddất đen"
    • his fortume was at its nadir
      vận gặp lúc nhất, vận xuống đến tận đất đen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nadir"