noter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh dấu: Hành động làm mộthiệu trên một cái gì đó để chỉ ra hoặc làm nổi bật.
    • Ghi lại, viết ra: Hành động viết thông tin xuống để ghi nhớ hoặc lưu giữ.
    • Chú ý, lưu ý: Hành động đặc biệt chú ý đến một điều đó để ghi nhớ.
    • Ghi nhận xét; cho điểm: Hành động đưa ra đánh giá, nhận xét hoặc một số điểm (thường trong giáo dục hoặc đánh giá công việc).
    • (Âm nhạc) Ghi nốt: Hành động viết các nốt nhạc xuống giấy để ghi lại một giai điệu.
Ví dụ sử dụng
  • (Đánh dấu một đoạn bằng một chữ thập.)
  • (Ghi một cuộc hẹn vào sổ tay.)
  • (Hãy lưu ý rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.)
  • (Giáo viên sẽ chấm điểm các bài luận của chúng tôi.)
  • (Anh ấy đã ghi nốt giai điệu đó vào một bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • noter que...": Cần lưu ý rằng... (dùng để giới thiệu một thông tin quan trọng).
    • À noter que ce service est payant. (Cần lưu ý rằng dịch vụ này phí.)
  • "Faire noter quelque chose": Nhờ ai đó ghi chú lại điều .
    • Il a fait noter ses remarques par son assistant. (Anh ta đã nhờ trợghi lại những nhận xét của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Note (danh từ): Lời ghi chú; điểm số; nốt nhạc; hóa đơn.
    • Prendre des notes. (Ghi chú.)
    • Avoir une bonne note. ( điểm tốt.)
  • Notation (danh từ giống cái): Sự ghi chép; hệ thốnghiệu (toán học, âm nhạc).
    • La notation musicale. (Ký hiệu âm nhạc.)
  • Notable (tính từ): Đáng chú ý, quan trọng.
    • Un événement notable. (Một sự kiện đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer: Đánh dấu.
  • Inscrire: Ghi tên, ghi vào.
  • Enregistrer: Ghi lại, đăng ký.
  • Remarquer: Để ý, nhận thấy.
  • Évaluer: Đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Noter quelque chose/quelqu'un pour...: Ghi nhận/đánh giá ai/cái gì về mặt...
    • Il a été noté pour son efficacité. (Anh ấy được ghi nhận sự hiệu quả.)
  • Noter quelque chose sur...: Ghi cái gì vào...
    • Noter une idée sur un bout de papier. (Ghi một ý tưởng vào một mẩu giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est à noter: Điều đó đáng ghi nhận/đáng lưu ý.
    • Son progrès est rapide, c'est à noter. (Sự tiến bộ của ấy rất nhanh, điều đó đáng ghi nhận.)
ngoại động từ
  1. đánh dấu
    • Noter un passage d'une croix
      đánh dấu một đoạn bằng một chữ thập
  2. ghi để nhớ
    • Noter un rendez-vous
      ghi để nhớ một buổi hẹn gặp
  3. chú ý, lưu ý
    • Notez bien que
      anh hãy nhớ lưu ý
  4. ghi nhận xét; cho điểm
    • Noter un devoir
      cho điểm một bài làm
    • Noter un fonctionnaire
      ghi nhận xét một công chức
  5. (âm nhạc) ghi nốt
    • Noter un air
      ghi nốt một điệu nhạc