nafud
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng sa mạc ở phía bắc Ả Rập Xê Út: "nafud" là một danh từ riêng chỉ một sa mạc nằm ở phía bắc Ả Rập Xê Út, nổi tiếng với cát đỏ và những cơn gió mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc Nafud nổi tiếng với những cồn cát đỏ ấn tượng.)
- (Du khách thường tránh sa mạc Nafud vào mùa hè vì những cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Great Nafud": tên gọi khác của sa mạc này, nhấn mạnh kích thước rộng lớn của nó.
- The Great Nafud covers an area of approximately 103,000 square kilometers. (Sa mạc Great Nafud bao phủ diện tích khoảng 103.000 km vuông.)
"Nafud sand": loại cát đặc trưng của vùng này, thường có màu đỏ do hàm lượng sắt cao.
- The Nafud sand is a popular subject for geological studies. (Cát Nafud là một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu địa chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Nefud (danh từ): cách viết khác của "nafud", ít phổ biến hơn.
- The Nefud desert is also referred to as Al-Nafud. (Sa mạc Nefud còn được gọi là Al-Nafud.)
Từ đồng nghĩa
- Sa mạc Ả Rập: dùng để chỉ chung các sa mạc ở bán đảo Ả Rập, bao gồm cả Nafud.
- Vùng cát đỏ: mô tả đặc điểm nổi bật của Nafud.
Các cụm từ liên quan
- Al-Nafud: tên gọi đầy đủ bằng tiếng Ả Rập của sa mạc này.
- Al-Nafud is one of the largest sand deserts in Saudi Arabia. (Al-Nafud là một trong những sa mạc cát lớn nhất ở Ả Rập Xê Út.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nafud".