nefud

nefud

A camel caravan crosses the vast nefud under a bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sa mạc Nefud: "nefud" một danh từ riêng, chỉ một sa mạc nằmphía bắcRập Saudi. Sa mạc này nổi tiếng với cát đỏ những cơn gió mạnh dữ dội.
dụ sử dụng
  • (Sa mạc Nefud một sa mạc rộng lớnphía bắcRập Saudi.)
  • (Du khách thường tránh sa mạc Nefud những cơn gió dữ dội của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the red sand of the nefud": cụm từ chỉ đặc điểm cát đỏ của sa mạc Nefud.
    • The red sand of the nefud creates a stunning landscape. (Cát đỏ của sa mạc Nefud tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • "to cross the nefud": vượt qua sa mạc Nefud.
    • Nomads have crossed the nefud for centuries. (Những người du mục đã vượt qua sa mạc Nefud trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ "nefud" danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể.
  • Sa mạc: (danh từ chung) vùng đất khô cằn, ít mưa.
    • The Sahara is the largest hot desert in the world. (Sa mạc Sahara sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc cát đỏ: mô tả sa mạc Nefud dựa trên đặc điểm cát.
    • The red sand desert is known for its harsh conditions. (Sa mạc cát đỏ nổi tiếng với điều kiện khắc nghiệt.)
  • Vùng đất khô cằn: vùng đất khí hậu khô hạn.
    • The nefud is a barren land with little vegetation. (Sa mạc Nefud một vùng đất cằn cỗi với ít thảm thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "nefud" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nefud".