naivety

/nɑ:'i:vtei/ Cách viết khác : (na...vety) /nɑ:'i:vti/ (naivety) /'neivti/
danh từ
  1. tính ngây thơ, tính chất phác
  2. tính ngờ nghệch, tính khờ khạo
  3. lời nói ngây thơ, lời nói khờ khạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

naivety
A child's naivety shows in their trusting smile.