nevada

nevada

A family drives across the wide-open desert landscape of Nevada.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nevada một tiểu bang nằmphía tây nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với các sa mạc, dãy núi các thành phố giải trí như Las Vegas Reno.

dụ sử dụng
  • (Nevada nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động các sòng bạc.)
  • ( ấy dự định đến thăm Nevada để nghỉ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nevada desert": sa mạc Nevada, thường dùng để chỉ vùng đất khô cằn của tiểu bang này.

    • The Nevada desert is home to unique wildlife. (Sa mạc Nevada nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo.)
  • "Nevada test site": khu vực thử nghiệm hạt nhân ở Nevada, được sử dụng trong lịch sử quân sự Hoa Kỳ.

    • The Nevada test site was used for nuclear experiments during the Cold War. (Khu vực thử nghiệm Nevada được sử dụng cho các thí nghiệm hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nevadan (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Nevada.
    • He is a proud Nevadan. (Anh ấy một người dân Nevada tự hào.)
  • Nevada's (sở hữu cách): của Nevada.
    • Nevada's economy relies heavily on tourism. (Nền kinh tế của Nevada phụ thuộc nhiều vào du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver State: biệt danh chính thức của Nevada, do lịch sử khai thác bạc.
    • The Silver State is famous for its mining history. (Tiểu bang Bạc nổi tiếng với lịch sử khai thác mỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nevada" đây địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "What happens in Vegas stays in Vegas": thành ngữ phổ biến liên quan đến Las Vegas, Nevada, ám chỉ sự riêng tư bí mật về các hành vi tại đây.
    • Don't worry, what happens in Vegas stays in Vegas. (Đừng lo, chuyện xảy ra ở Vegas thì ở lại Vegas.)