neophyte
/'ni:oufait/
Học thuậtThân thiện
A young neophyte carefully waters a small potted plant in a sunny greenhouse.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới bắt đầu, người mới vào nghề: Chỉ một người mới tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động hoặc nghề nghiệp nào đó và còn thiếu kinh nghiệm.
- Người mới nhập đạo (tôn giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, chỉ một tín đồ mới được gia nhập hoặc một người mới cải đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a neophyte in the world of investing, he was cautious with his first stock purchase. (Là một người mới bắt đầu trong thế giới đầu tư, anh ấy rất thận trọng với giao dịch mua cổ phiếu đầu tiên của mình.)
- The monastery welcomed the neophytes with a special ceremony. (Tu viện chào đón những người mới nhập đạo bằng một buổi lễ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a neophyte at/in something": một người mới trong lĩnh vực gì đó.
- She was a complete neophyte in computer programming. (Cô ấy hoàn toàn là một người mới trong lập trình máy tính.)
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn: "Neophyte" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các bài phân tích để chỉ người mới một cách có hệ thống, hơn là trong hội thoại thông thường.
- The study compared the performance of experts with that of neophytes. (Nghiên cứu so sánh hiệu suất của các chuyên gia với những người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Neophytic (tính từ, hiếm gặp): thuộc về hoặc có đặc điểm của một người mới.
- Neophytism (danh từ, hiếm gặp): tình trạng hoặc giai đoạn là một người mới.
Từ đồng nghĩa
- Novice: người mới học, người mới vào nghề.
- Beginner: người mới bắt đầu.
- Rookie (thân mật): lính mới, tân binh.
- Tyro (trang trọng): người mới, người mới tập sự.
- Convert (trong ngữ cảnh tôn giáo): người cải đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "neophyte" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "neophyte")
A young neophyte carefully waters a small potted plant in a sunny greenhouse.
danh từ
- người mới bước vào nghề
- (tôn giáo) người mới nhập đạo