niquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Thô tục, rất mạnh):
    • Quan hệ tình dục (một cách thô lỗ, khiếm nhã): Từ lóng rất thô tục xúc phạm, dùng để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nghĩa này cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ thông tục.
    • Làm hỏng, phá hỏng (một cách mạnh mẽ): Dùng để diễn tả việc làm hỏng hoặc phá hỏng thứ đó một cách triệt để.
    • Đánh bại, hạ gục (một cách dễ dàng): Trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh, có nghĩađánh bại đối thủ một cách áp đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa tình dục):
    • Il a dit qu'il voulait la niquer. (Hắn ta nói hắn muốn chịch ấy.) (Lưu ý: Dịch bằng từ thô tục tương đương trong tiếng Việt để thể hiện sắc thái)
  • Động từ (Nghĩa làm hỏng):
    • J'ai niqué mon téléphone en le faisant tomber dans l'eau. (Tôi làm hỏng điện thoại làm rơi xuống nước.)
  • Động từ (Nghĩa đánh bại):
    • Notre équipe les a complètement niqués ! (Đội của chúng tôi đã hạ gục bọn họ một cách dễ dàng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire niquer": Bị lừa, bị thiệt thòi, bị "chơi xỏ".
    • Je me suis fait niquer sur le prix de la voiture. (Tôi bị hớ về giá chiếc xe.)
  • "Niquer sa mère" (Cực kỳ xúc phạm): Một lời chửi thề rất nặng, tương đương "Địt mẹ" trong tiếng Việt. Tuyệt đối tránh sử dụng.
  • "Rien à niquer": Không quan tâm, không thèm để ý.
    • Je n'ai rien à niquer de ce qu'il pense. (Tôi éo quan tâm hắn nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Nique (Danh từ, thô tục): Dùng trong các cụm chửi thề.
  • Niquage (Danh từ, thô tục): Hành động "niquer".
  • Niqueur/euse (Danh từ, thô tục): Người hay "niquer".
Từ đồng nghĩa (Cần thận trọng về sắc thái)
  • Baiser (Động từ, thô tục): Có nghĩa tương tự "niquer" (nghĩa tình dục), cũng rất thô lỗ.
  • Foutre en l'air (Cụm động từ, thông tục): Làm hỏng, phá hỏng.
  • Détruire (Động từ, trung lập): Phá hủy, làm hỏng (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Niquer avec (quelque chose) : Nghịch, mày mò ( có thể làm hỏng) thứ đó.
    • Arrête de niquer avec l'ordinateur ! (Đừng nghịch cái máy tính nữa!)
  • Aller se faire niquer : Một câu nói rất xúc phạm để đuổi ai đó đi, tương đương "Cút đi!", "Biến đi!".
    • Va te faire niquer ! (Biến đi!)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • "Niquer" là một từ thô tục (gros mot) cực mạnh. gần như luôn luôn mang sắc thái xúc phạm, tục tĩu hoặc rất suồng sã.
  • Tuyệt đối không sử dụng trong các tình huống trang trọng, với người lạ, người lớn tuổi hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói giữa những người bạn rất thân, thường bị coi là thiếu văn hóa.
  • Nghĩa tham khảo về đánh bài/cờ ("thắng ngay nước đầu") là nghĩa gần như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa thông dụng phổ biến nhất ngày naycác nghĩa được liệt kêtrên.
nội động từ
  1. (đánh bài) (đánh cờ) thắng ngay nước đầu (khi chơi súc sắc)