naguère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mới đây, vừa rồi, chưa bao lâu: "naguère" là một phó từ chỉ một thời điểm trong quá khứ gần, nhưng thường được cảm nhận là đã qua và có thể đối lập với hiện tại. Nó diễn tả một sự việc xảy ra không lâu trước thời điểm nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il était naguère un homme puissant. (Mới đây thôi, ông ấy còn là một người đàn ông quyền lực.)
- Cette ville, si animée naguère, est aujourd'hui déserte. (Thành phố này, vừa mới đây thôi còn rất nhộn nhịp, giờ đây hoang vắng.)
- Les technologies naguère révolutionnaires semblent désormais dépassées. (Những công nghệ mới đây còn được coi là cách mạng, giờ dường như đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: "naguère" thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để tạo sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại, mang sắc thái hoài niệm.
- Naguère, ces champs étaient couverts de blé. (Ngày trước, những cánh đồng này từng phủ đầy lúa mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Jadis (phó từ): ngày xưa, thuở xưa (chỉ một quá khứ xa hơn "naguère").
- Récemment (phó từ): gần đây (trung lập hơn, ít tính chất văn chương).
- Autrefois (phó từ): ngày trước, thuở trước (cũng chỉ quá khứ, có thể xa hoặc gần).
Từ đồng nghĩa
- Il y a peu (cụm từ): Cách đây không lâu.
- Dans un passé récent (cụm từ): Trong quá khứ gần đây.
Từ trái nghĩa
- Aujourd'hui (phó từ): ngày nay, hiện tại.
- Actuellement (phó từ): hiện thời, lúc này.
- Désormais (phó từ): từ nay trở đi, kể từ bây giờ.
phó từ
- mới đây, vừa rồi, chưa bao lâu