name day

name day

The family gathers to celebrate the child's name day.

Định nghĩa

Danh từ: name day ngày lễ kính thánh (saint's feast day) một người mang tên vị thánh đó, thường được tổ chức như một ngày đặc biệt của cá nhân, tương tự như sinh nhật nhưng dựa trên tên thánh thay vì ngày sinh.

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia Công giáo, người ta tổ chức thay vì sinh nhật của họ.)
  • ( của tôi ngày 24 tháng 6 tên tôi John, đó ngày lễ kính Thánh Gioan Tẩy giả.)
  • ( ấy nhận được hoa thiệp từ bạn bè nhân dịp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate one's name day": tổ chức hoặc kỷ niệm ngày lễ đặt tên.

    • In Greece, it is common to celebrate your name day with a party at home. (Ở Hy Lạp, việc tổ chức ngày lễ đặt tên của bạn bằng một bữa tiệc tại nhà rất phổ biến.)
  • "to have a name day": một ngày lễ đặt tên cụ thể.

    • If your name is Mary, you have a name day on August 15th, the Feast of the Assumption. (Nếu tên bạn Mary, bạn ngày lễ đặt tên vào ngày 15 tháng 8, lễ Đức Mẹ lên trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Name-day (viết liền): biến thể chính tả, cùng nghĩa.

    • She marked her name-day in the calendar. ( ấy đánh dấu ngày lễ đặt tên của mình trên lịch.)
  • Feast day (n): ngày lễ kính thánh, thường gốc của name day.

    • Saint Patrick's feast day is March 17th. (Ngày lễ kính Thánh Patrick ngày 17 tháng 3.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint's day: ngày lễ kính thánh, tương tự name day nhưng không nhất thiết gắn với tên cá nhân.

    • They celebrate Saint Nicholas's saint's day on December 6th. (Họ kỷ niệm ngày lễ thánh của Thánh Nicholas vào ngày 6 tháng 12.)
  • Onomastico (từ mượn từ tiếng Ý): thường dùng trong văn cảnh quốc tế để chỉ name day.

    • In Italy, onomastico is as important as a birthday. (Ở Ý, onomastico quan trọng như sinh nhật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến name day. Tuy nhiên, có thể liên kết với động từ "to observe" (tuân thủ, kỷ niệm): - Observe a name day: kỷ niệm ngày lễ đặt tên. - Many families observe their children's name days with a small gift. (Nhiều gia đình kỷ niệm ngày lễ đặt tên của con cái bằng một món quà nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A name day is better than a birthday": một câu nói dân gianmột số nước, ám chỉ ý nghĩa tôn giáo hoặc xã hội sâu sắc hơn sinh nhật.
    • In some cultures, they say "a name day is better than a birthday" because it connects you to a saint. (Ở một số nền văn hóa, họ nói "ngày lễ đặt tên tốt hơn sinh nhật" kết nối bạn với một vị thánh.)