nanus

nanus

A gardener tends to a nanus plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: nanus một từ hiếm, dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nhân chủng học, chỉ một người tầm vóc rất nhỏ bé, thường được gọi là "người lùn". Từ này mang tính mô tả khách quan, không phải từ lóng hay xúc phạm, nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo y khoa mô tả bệnh nhân một người lùn do tình trạng di truyền.)
  • (Trong các văn bản cổ, một người lùn đôi khi được coi một sự tò mò trong các triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nanus" trong thuật ngữ y khoa: từ này thường dùng để chỉ chứng lùn (dwarfism) một cách chính xác, ít mang tính phán xét.

    • The diagnosis of nanus was confirmed after genetic testing. (Chẩn đoán về người lùn đã được xác nhận sau khi xét nghiệm di truyền.)
  • "nanus" trong văn học cổ điển: đôi khi được dùng để miêu tả các nhân vật thần thoại hoặc lịch sử kích thước nhỏ bất thường.

    • The court jester was a nanus, entertaining the king with tricks. (Tên hề trong triều một người lùn, giải trí nhà vua bằng các trò ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanism (danh từ): tình trạng lùn, chứng lùn.

    • Nanism can result from various hormonal or genetic disorders. (Chứng lùn có thể do nhiều rối loạn nội tiết hoặc di truyền gây ra.)
  • Nanoid (tính từ): hình dạng lùn, giống người lùn.

    • The nanoid statue was a miniature replica of a full-sized sculpture. (Bức tượng hình dạng lùn bản sao thu nhỏ của một tác phẩm điêu khắc kích thước đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf: người lùn (từ phổ biến hơn, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Midget: người lùn (từ , hiện nay thường bị coi xúc phạm, không nên dùng).
  • Little person: người nhỏ bé (cách nói lịch sự, hiện đại, thường được cộng đồng người lùn ưa chuộng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt với đây danh từ hiếm.
Thành ngữ liên quan
  • "A nanus among giants": một người nhỏ bé giữa những người khổng lồ (ẩn dụ về sự yếu thế hoặc khác biệt).
    • In the world of professional basketball, he felt like a nanus among giants. (Trong thế giới bóng rổ chuyên nghiệp, anh ấy cảm thấy như một người lùn giữa những người khổng lồ.)