non-issue
Định nghĩa
Danh từ: - Vấn đề không còn quan trọng, không đáng bận tâm: "non-issue" dùng để chỉ một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề đã mất đi tính thời sự, không còn liên quan hoặc không đáng để thảo luận, tranh cãi. Đây là trạng thái mà một thứ gì đó đã hết giá trị hoặc không có tác động thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tranh luận về màu sơn tường văn phòng hóa ra là một vấn đề không đáng bận tâm.)
- (Sau khi phần mềm mới được cài đặt, các vấn đề tương thích trước đây trở thành vấn đề không còn quan trọng.)
- (Việc anh ấy đến muộn là vấn đề không đáng lo vì cuộc họp đã bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a complete non-issue": hoàn toàn không phải vấn đề, không đáng bàn.
- Whether we use paper or plastic cups is a complete non-issue for the event. (Việc chúng ta dùng cốc giấy hay nhựa hoàn toàn không phải vấn đề đáng bàn cho sự kiện.)
- "to dismiss something as a non-issue": coi thường, bác bỏ điều gì đó là không quan trọng.
- The manager dismissed the complaint as a non-issue. (Người quản lý đã bác bỏ khiếu nại đó là vấn đề không đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-issue (adj): không quan trọng, không có tính chất vấn đề. (Dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh không chính thức)
- That's a non-issue point in the discussion. (Đó là một điểm không quan trọng trong cuộc thảo luận.)
- Issue (n): vấn đề, chủ đề tranh luận. (Từ gốc, trái nghĩa với "non-issue")
- Moot point: vấn đề tranh luận vô ích (có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh tính không cần thiết của việc thảo luận).
Từ đồng nghĩa
- Irrelevance: sự không liên quan, không thích hợp.
- Mootness: tính chất vô ích, không còn giá trị thảo luận.
- Triviality: điều tầm thường, không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write off as: coi như không đáng kể.
- They wrote off the problem as a non-issue. (Họ coi vấn đề đó là không đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- Much ado about nothing: chuyện bé xé ra to (chỉ tình huống mà một vấn đề nhỏ bị thổi phồng, nhưng thực chất là non-issue).
- The whole argument was much ado about nothing — it turned out to be a non-issue. (Toàn bộ cuộc tranh luận chỉ là chuyện bé xé ra to — hóa ra đó là vấn đề không đáng bận tâm.)
- A tempest in a teapot: chuyện nhỏ xé ra to (tương tự, nhấn mạnh sự cường điệu hóa một vấn đề không quan trọng).