nones
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Kinh giờ thứ chín: Trong truyền thống Kitô giáo, "nones" là một trong bảy giờ kinh phụng vụ, được đọc vào khoảng 3 giờ chiều (giờ thứ chín trong ngày theo cách tính cổ).
- Thời điểm 3 giờ chiều: Chỉ khoảng thời gian trong ngày tương ứng với giờ kinh này.
Ví dụ sử dụng
- (Các tu sĩ tụ tập để đọc kinh giờ thứ chín trong nhà nguyện.)
- (Kinh giờ thứ chín theo truyền thống được thực hiện vào lúc ba giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say nones": đọc kinh giờ thứ chín. (Trụ trì dẫn dắt cộng đoàn đọc kinh giờ thứ chín.)
- "the hour of nones": giờ thứ chín trong ngày. (Giờ thứ chín đánh dấu điểm giữa giữa trưa và hoàng hôn trong đời sống tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- None (danh từ, cổ): dạng số ít, ít dùng, chỉ cùng khái niệm.
- Ninth hour (cụm từ): giờ thứ chín, thường dùng thay thế trong văn cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Giờ thứ chín: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
- Kinh chiều: một số bản dịch không chính xác có thể dùng từ này, nhưng "nones" khác với "vespers" (kinh chiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "At nones": vào giờ thứ chín. (Chuông reo vào giờ thứ chín để gọi các tu sĩ đến cầu nguyện.)