napu

napu

A napu forages for fallen fruit on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cheo cheo lớn hơn kanchil một chút: "napu" tên gọi của một loài động vật nhỏ thuộc họ cheo cheo (Tragulidae), kích thước lớn hơn loài kanchil. Loài này được tìm thấyẤn Độ bán đảo Lai.

dụ sử dụng
  • (Con napu một loài động vật nhút nhát khó nắm bắt, sống trong các khu rừng rậm.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của loài napu ở Lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Napu" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cheo cheo cụ thể.
    • The napu, unlike the kanchil, has a more robust body and darker fur. (Con napu, không giống như kanchil, thân hình chắc chắn hơn bộ lông sẫm màu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kanchil (danh từ): loài cheo cheo nhỏ hơn, thường được so sánh với napu.
    • The kanchil is smaller than the napu. (Con kanchil nhỏ hơn con napu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevrotain lớn hơn: tên gọi chung cho các loài cheo cheo kích thước trung bình.
  • Tragulus napu: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "napu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "napu".