napa
Định nghĩa
Danh từ:
- Cải thảo, bắp cải Trung Quốc: "napa" là một loại rau có đầu thuôn dài, gồm nhiều lá rộng có cuống, trông giống như cần tây. Loại rau này thường được sử dụng làm thực phẩm ở Đông Á, đặc biệt trong các món xào, súp, hoặc muối chua (kim chi).
Ví dụ sử dụng
- (Cải thảo là một nguyên liệu chính trong kim chi Hàn Quốc.)
- (Cô ấy xào cải thảo với tỏi và nước tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Napa cabbage": cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại rau này, đôi khi gọi tắt là "napa".
- Napa cabbage is more tender than regular cabbage. (Cải thảo mềm hơn so với bắp cải thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cải thảo: từ tiếng Việt thông dụng để chỉ "napa".
- Bắp cải Trung Quốc: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
- Chinese cabbage: bắp cải Trung Quốc.
- Celery cabbage: bắp cải giống cần tây (ít dùng).
Lưu ý
- "Napa" thường được dùng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Hàn Quốc và Trung Quốc. Ở Việt Nam, loại rau này phổ biến với tên gọi "cải thảo".