nassau

nassau

Nassau is a popular port for cruise ships in the Caribbean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nassau: Tên thủ đô của quần đảo Bahamas, một quốc đảo nằmvùng biển Caribe. Đây một thành phố cảng lớn, nổi tiếng với các bãi biển đẹp, khu nghỉ dưỡng cao cấp ngành du lịch phát triển mạnh.

dụ sử dụng
  • (Nassau một điểm đến phổ biến cho các tàu du lịch khách du lịch.)
  • (Các tòa nhà chính phủ ở Nassau được sơn màu phấn nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nassau" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch, hoặc lịch sử khi nói về vùng Caribe.
    • The Battle of Nassau took place in 1720. (Trận chiến Nassau đã diễn ra vào năm 1720.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Bahamas: Cụm từ mô tả thay thế cho "Nassau".
    • The capital of the Bahamas is a bustling port city. (Thủ đô của Bahamas một thành phố cảng nhộn nhịp.)
Các cụm từ liên quan
  • Nassau cruise port: Cảng tàu du lịch Nassau – nơi các tàu du lịch lớn cập bến.
    • We arrived at the Nassau cruise port early in the morning. (Chúng tôi đã đến cảng tàu du lịch Nassau vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nassau".