nasa

nasa

A rocket launches from a NASA launchpad.

Định nghĩa

Danh từ riêng
- NASA: Viết tắt của National Aeronautics and Space Administration (Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ). Đây một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về các chương trình hàng không dân dụng thám hiểm không gian. NASA được thành lập vào năm 1958 nổi tiếng với các sứ mệnh như đưa người lên Mặt Trăng (Apollo), khám phá Sao Hỏa (rover Perseverance), vận hành Kính viễn vọng Không gian Hubble.

dụ sử dụng
  • (NASA đã khởi động chương trình Artemis để đưa con người trở lại Mặt Trăng.)
  • (Nhiều phi hành gia đã làm việc cho NASA.)
  • (Nghiên cứu của NASA đã đóng góp vào những tiến bộ trong công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NASA-grade": (tính từ) chỉ chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sản phẩm tiêu dùng.

    • This sleeping bag is made with NASA-grade insulation. (Chiếc túi ngủ này được làm bằng vật liệu cách nhiệt đạt tiêu chuẩn NASA.)
  • "NASA-style": (tính từ) theo phong cách hoặc phương pháp của NASA, thường liên quan đến sự chính xác đổi mới.

    • The team used a NASA-style approach to solve the engineering problem. (Nhóm đã sử dụng phương pháp theo phong cách NASA để giải quyết vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • NASA một từ viết tắt, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp các dạng như:
    • NASA's (sở hữu cách): NASA's budget (ngân sách của NASA)
    • NASA-related (tính từ ghép): liên quan đến NASA.
      • He works on NASA-related projects. (Anh ấy làm việc cho các dự án liên quan đến NASA.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan vũ trụ Hoa Kỳ: cụm từ dài hơn nhưng tương đương về nghĩa.

    • The U.S. space agency, NASA, announced a new mission. (Cơ quan vũ trụ Hoa Kỳ, NASA, đã công bố một sứ mệnh mới.)
  • Cơ quan hàng không vũ trụ: cách gọi khác mô tả chức năng của NASA.

    • NASA is the leading aerospace agency in the world. (NASA cơ quan hàng không vũ trụ hàng đầu thế giới.)
Các cụm từ liên quan
  • NASA mission: sứ mệnh của NASA.

    • The NASA mission to Mars was successful. (Sứ mệnh của NASA tới Sao Hỏa đã thành công.)
  • NASA scientist: nhà khoa học của NASA.

    • A NASA scientist discovered a new planet. (Một nhà khoa học của NASA đã phát hiện ra một hành tinh mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not rocket science": (thành ngữ) không phải khoa học tên lửa, nghĩa việc đó không quá phức tạp. Thành ngữ này thường được dùng để so sánh với sự phức tạp của công việc tại NASA.
    • Fixing this computer is not rocket science. (Sửa cái máy tính này không phải khoa học tên lửa đâu.)