nessie

nessie

A child points excitedly at a drawing of Nessie in a book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nessie tên gọi thân mật, không chính thức dành cho một sinh vật huyền thoại được cho sốnghồ Loch Ness, Scotland. Sinh vật này thường được miêu tả hình dạng giống một loài bò sát cổ đại (như thằn lằn đầu rắn) hoặc một con rắn biển khổng lồ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm hồ Loch Ness với hy vọng nhìn thấy Nessie.)
  • (Huyền thoại về Nessie đã hoặc con người trong nhiều thập kỷ.)
  • (Các nhà khoa học chưa tìm thấy bằng chứng cụ thể nào về sự tồn tại của Nessie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, văn nói hoặc các bài viết về văn hóa dân gian du lịch. Từ này ít khi xuất hiện trong các tài liệu khoa học chính thức.
  • Cụm từ có nghĩa tham gia vào các hoạt động săn tìm sinh vật huyền thoại này.
    • They spent their vacation searching for Nessie. (Họ đã dành kỳ nghỉ để săn tìm Nessie.)
Biến thể từ gần giống
  • Loch Ness Monster (danh từ): Quái vật hồ Loch Ness, tên gọi chính thức phổ biến hơn của sinh vật này.
    • The Loch Ness Monster is a famous cryptid. (Quái vật hồ Loch Ness một sinh vật huyền bí nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptid (danh từ): Sinh vật bí ẩn chưa được khoa học xác nhận (Nessie một dụ điển hình).
  • Sea serpent (danh từ): Rắn biển (một loại sinh vật thần thoại tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ Nessie.

Thành ngữ liên quan
  • "The Loch Ness Monster" (thành ngữ mô tả): Dùng để chỉ một điều đó huyền thoại, khó tin hoặc khó nắm bắt.
    • Finding a perfect employee is like looking for the Loch Ness Monster. (Tìm một nhân viên hoàn hảo giống như đi tìm quái vật hồ Loch Ness vậy.)