nsu
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm niệu đạo không rõ nguyên nhân: "nsu" là một thuật ngữ y khoa viết tắt, dùng để chỉ tình trạng viêm niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài) mà không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nsu sau khi các xét nghiệm loại trừ các bệnh nhiễm trùng thông thường.)
- (Các bác sĩ thường điều trị nsu bằng kháng sinh phổ rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be treated for nsu": được điều trị vì viêm niệu đạo không rõ nguyên nhân.
- He is currently being treated for nsu at the clinic. (Anh ấy hiện đang được điều trị nsu tại phòng khám.)
Biến thể và từ gần giống
- Urethritis (danh từ): viêm niệu đạo (thuật ngữ chung, bao gồm cả các trường hợp có nguyên nhân).
- Urethritis can be caused by bacteria or viruses. (Viêm niệu đạo có thể do vi khuẩn hoặc virus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm niệu đạo không đặc hiệu: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính chất không xác định được nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến với "nsu" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "nsu".)