nyssa
Danh từ: Nyssa là một chi thực vật thuộc họ Cornaceae (hoặc Nyssaceae), bao gồm các loài cây rụng lá thường mọc ở các môi trường ẩm ướt, đặc biệt là đầm lầy và ven ao hồ. Loài phổ biến nhất là cây tupelo (Nyssa aquatica) và cây gum đen (Nyssa sylvatica).
- (Các cây phát triển mạnh ở các khu vực đầm lầy ở đông nam Hoa Kỳ.)
- (Nyssa sylvatica nổi tiếng với tán lá đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
"Nyssa aquatica": Loài tupelo nước, thường mọc trong nước hoặc đất ngập nước.
- Nyssa aquatica provides important habitat for waterfowl. (Nyssa aquatica cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài chim nước.)
"Nyssa ogeche": Loài tupelo Ogeechee, có quả dùng làm thạch hoặc mứt.
- The fruit of Nyssa ogeche is harvested for making jelly. (Quả của Nyssa ogeche được thu hoạch để làm thạch.)
Tupelo (n): Tên gọi phổ biến cho các loài cây trong chi Nyssa, đặc biệt là Nyssa aquatica.
- Tupelo honey is prized for its light color and mild flavor. (Mật ong tupelo được ưa chuộng vì màu sáng và hương vị nhẹ.)
Black gum (n): Tên gọi khác của Nyssa sylvatica, một loài cây có gỗ cứng.
- Black gum wood is used for making tool handles. (Gỗ black gum được dùng để làm cán dụng cụ.)
- Swamp tupelo: Tên gọi khác của Nyssa aquatica, nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy.
- Sour gum: Tên gọi khác của Nyssa sylvatica, do quả có vị chua.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nyssa". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng: - Grow in: mọc trong (môi trường cụ thể). - Nyssa trees grow in wetlands and along riverbanks. (Cây nyssa mọc trong vùng đất ngập nước và dọc theo bờ sông.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nyssa".