nsa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan An ninh Quốc gia (Hoa Kỳ): "NSA" từ viết tắt của "National Security Agency", một tổ chức mật mã của Hoa Kỳ chuyên điều phối chỉ đạo các hoạt động đặc biệt nhằm bảo vệ hệ thống thông tin của Hoa Kỳ thu thập thông tin tình báo nước ngoài.

dụ sử dụng
  • (NSA chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động liên lạc toàn cầu.)
  • (Nhiều người lo ngại về các chương trình giám sát của NSA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NSA whistleblower": người tố giác nội bộ của NSA, thường chỉ những người tiết lộ thông tin mật về các hoạt động của cơ quan này.

    • Edward Snowden became famous as an NSA whistleblower. (Edward Snowden nổi tiếng với tư cách người tố giác nội bộ của NSA.)
  • "NSA surveillance": hoạt động giám sát do NSA thực hiện, thường liên quan đến thu thập dữ liệu viễn thông internet.

    • The debate over NSA surveillance continues to divide public opinion. (Cuộc tranh luận về hoạt động giám sát của NSA vẫn tiếp tục chia rẽ dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • NSA (viết tắt): thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí để chỉ Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ.
  • National Security Agency (tên đầy đủ): cơ quan chính thức, thẩm quyền trong lĩnh vực an ninh mạng tình báo tín hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan tình báo tín hiệu: một tổ chức chuyên thu thập phân tích thông tin từ các tín hiệu điện tử.
  • Cơ quan mật mã: tổ chức chuyên về mã hóa giải mã thông tin.
Các cụm từ liên quan
  • "NSA scandal": vụ bê bối liên quan đến NSA, thường đề cập đến các tiết lộ về giám sát hàng loạt.

    • The NSA scandal in 2013 shocked the world. (Vụ bê bối NSA năm 2013 đã gây chấn động thế giới.)
  • "NSA database": cơ sở dữ liệu của NSA, nơi lưu trữ thông tin tình báo thu thập được.

    • The NSA database contains vast amounts of metadata. (Cơ sở dữ liệu của NSA chứa một lượng lớn siêu dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Inside the NSA": bên trong NSA, thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc bí mật nội bộ của cơ quan này.

    • The documentary gives a rare look inside the NSA. (Bộ phim tài liệu mang đến cái nhìn hiếm hoi về bên trong NSA.)
  • "NSA-level security": mức độ bảo mật tương đương với NSA, chỉ sự an toàn tối cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    • The company claims to offer NSA-level security for its encryption software. (Công ty tuyên bố cung cấp mức bảo mật tương đương NSA cho phần mềm mã hóa của mình.)