natal

/'neitl/
tính từ
  1. (thuộc) sinh
    • natal day
      ngày sinh
    • natal place
      nơi sinh, nơi chôn nhau cắt rốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "natal"

natal
A newborn baby sleeps peacefully in a natal ward bassinet.