natal
/'neitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự sinh ra, liên quan đến sự chào đời: "natal" mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến thời điểm hoặc sự kiện sinh ra của một người.
- Bẩm sinh, có từ lúc mới sinh: "natal" có thể chỉ những đặc điểm hoặc điều kiện hiện diện ngay khi một người được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hospital keeps detailed records of natal care. (Bệnh viện lưu giữ hồ sơ chi tiết về việc chăm sóc lúc sinh.)
- Her natal day is a national holiday in her country. (Ngày sinh của bà ấy là một ngày lễ quốc gia ở đất nước bà.)
- He wanted to visit his natal village. (Anh ấy muốn thăm lại ngôi làng nơi mình sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Natal chart" (biểu đồ sinh): Trong chiêm tinh học, đây là biểu đồ thiên văn được lập cho thời điểm chính xác một người sinh ra.
- The astrologer analyzed her natal chart to predict future trends. (Nhà chiêm tinh phân tích biểu đồ sinh của cô ấy để dự đoán các xu hướng tương lai.)
"Pre-natal" (tiền sản): Một từ ghép phổ biến mô tả giai đoạn hoặc sự chăm sóc trước khi sinh.
- Pre-natal vitamins are important for the baby's development. (Vitamin tiền sản rất quan trọng cho sự phát triển của em bé.)
Biến thể và từ gần giống
Prenatal (adj): trước khi sinh.
- Prenatal classes help prepare for childbirth. (Các lớp học tiền sản giúp chuẩn bị cho việc sinh nở.)
Postnatal (adj): sau khi sinh.
- Postnatal depression is a serious condition that requires support. (Trầm cảm sau sinh là một tình trạng nghiêm trọng cần được hỗ trợ.)
Neonatal (adj): thuộc về trẻ sơ sinh (giai đoạn mới sinh).
- The baby is in the neonatal intensive care unit. (Em bé đang ở trong đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Birth-: (tiền tố) liên quan đến sự sinh ra, như trong "birthplace" (nơi sinh).
- Innate: bẩm sinh, có từ khi mới sinh ra (nhấn mạnh đến đặc điểm bên trong).
Lưu ý
- Phân biệt với danh từ riêng "Natal": Từ "natal" viết thường là một tính từ. "Natal" viết hoa là danh từ riêng chỉ một thành phố cảng ở Brazil hoặc một vùng (cũ) ở Nam Phi, nay là KwaZulu-Natal. Hai nghĩa này hoàn toàn khác biệt.
- He was born in Durban, in the province of KwaZulu-Natal. (Anh ấy sinh ra ở Durban, trong tỉnh KwaZulu-Natal.)
tính từ
- (thuộc) sinh
- natal dayngày sinh
- natal placenơi sinh, nơi chôn nhau cắt rốn