nodal

/'noudl/
Học thuật
Thân thiện
nodal

A scientist marks the nodal points on a vibrating string.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nút, tính chất nút: "Nodal" mô tả điều đó liên quan đến, hoặc đặc điểm của một điểm nút, một điểm trung tâm nơi các yếu tố khác nhau gặp nhau hoặc kết nối.
    • điểm trung tâm, điểm then chốt: Trong các hệ thống, lý thuyết hoặc mạng lưới, "nodal" chỉ một vị trí hoặc yếu tố đóng vai trò quan trọng, trung tâm kết nối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is a nodal point for transportation in the region. (Thành phố một điểm nút giao thông trong khu vực.)
    • We need to analyze the nodal factors influencing the decision. (Chúng ta cần phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định.)
    • The nervous system has many nodal junctions. (Hệ thần kinh nhiều điểm nối nút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nodal analysis": Phân tích nút, một phương pháp trong kỹ thuật điện để phân tích mạch điện bằng cách tập trung vào các điểm nút.

    • Engineers use nodal analysis to solve complex circuits. (Các kỹ sư sử dụng phân tích nút để giải các mạch điện phức tạp.)
  • "Nodal agency": Cơ quan đầu mối, cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối.

    • The Ministry of Education is the nodal agency for this project. (Bộ Giáo dục cơ quan đầu mối cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Node (danh từ): Nút, điểm nút, điểm giao nhau.

    • The network has several key nodes. (Mạng lưới một số nút then chốt.)
  • Nodality (danh từ): Tính chất nút, trạng thái điểm nút.

    • The nodality of the station makes it very busy. (Tính chất điểm nút của nhà ga khiến rất đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Central: Trung tâm, trọng yếu.
  • Pivotal: Then chốt, tính chất bản lề.
  • Junction: Giao điểm, điểm giao nhau (thường dùng cho danh từ chỉ địa điểm).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nodal")

nodal

A scientist marks the nodal points on a vibrating string.

tính từ
  1. (thuộc) nút
    • nodal point
      điểm nút

Từ gần giống

Từ chứa "nodal"