nauch

nauch

A dancer performs a nauch at a cultural festival.

Định nghĩa

Danh từ: Một điệu múa truyền thống phức tạpẤn Độ, do các vũ nữ chuyên nghiệp biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Du khách bị hoặc bởi những động tác uyển chuyển của điệu nauch.)
  • ( ấy đã luyện tập nhiều năm để hoàn thiện nghệ thuật của điệu nauch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform the nauch": biểu diễn điệu múa nauch.
    • The dancer performed the nauch at the royal court. ( công đã biểu diễn điệu nauch tại triều đình hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautch (danh từ): một biến thể chính tả khác của "nauch", thường được dùng trong văn bản .
    • The nautch girls were famous for their elaborate costumes. (Các vũ nữ nautch nổi tiếng với trang phục cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kathak: một thể loại múa cổ điển Ấn Độ tương tự nauch.
  • Múa Ấn Độ cổ điển: cách gọi chung cho các điệu múa truyền thống Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance out: biểu diễn múa một cách trọn vẹn.
    • The troupe danced out the nauch with perfect synchronization. (Đoàn múa đã biểu diễn trọn vẹn điệu nauch với sự đồng bộ hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Dance to the tune of: làm theo sự chỉ đạo của ai đó (không liên quan trực tiếp đến nauch, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh).
    • The dancers danced to the tune of the master's drum. (Các công nhảy theo nhịp trống của người thầy.)