nucha
Định nghĩa
Danh từ: - Gáy, phía sau cổ: "nucha" chỉ phần phía sau của cổ, từ chân hộp sọ đến vai. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác, thường dùng trong văn bản y khoa hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cảm thấy đau nhói ở gáy sau khi ngủ ở tư thế khó chịu.)
- (Gáy là một vùng quan trọng cho sự bám của cơ ở cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuchal" (tính từ): liên quan đến gáy, thường dùng trong y học.
- The nuchal ligament helps support the head. (Dây chằng gáy giúp hỗ trợ đầu.)
"Nuchal rigidity": cứng gáy, một dấu hiệu lâm sàng thường gặp trong viêm màng não.
- Nuchal rigidity is a classic sign of meningitis. (Cứng gáy là một dấu hiệu cổ điển của viêm màng não.)
Biến thể và từ gần giống
Nuchal (tính từ): thuộc về gáy.
- The nuchal region is sensitive to touch. (Vùng gáy nhạy cảm với sự đụng chạm.)
Nuchal translucency (danh từ): độ mờ da gáy (một thuật ngữ trong siêu âm thai nhi).
- Nuchal translucency screening is done during the first trimester of pregnancy. (Sàng lọc độ mờ da gáy được thực hiện trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Back of the neck: phía sau cổ (cách nói thông thường).
- Scruff: gáy (thường dùng cho động vật).
- The mother cat carried her kitten by the scruff of the neck. (Mèo mẹ tha mèo con bằng gáy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "nucha" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "nucha". Tuy nhiên, cụm từ "by the scruff of the neck" (bằng gáy) có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự.