nac

nac

The NATO ambassador attends a NAC meeting in Brussels.

Định nghĩa

Danh từ: - Hội đồng Bắc Đại Tây Dương: "Nac" tên viết tắt của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Council), một cơ quan gồm các đại diện thường trực từ tất cả các quốc gia thành viên của NATO. Hội đồng này thẩm quyền chính trị quyền ra quyết định trong tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng Bắc Đại Tây Dương họp thường xuyên để thảo luận các vấn đề an ninh.)
  • (Các quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương tính ràng buộc đối với tất cả các thành viên NATO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NAC session": phiên họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The NAC session was convened to address the crisis. (Phiên họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương được triệu tập để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • "NAC decision-making process": quy trình ra quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The NAC decision-making process requires consensus among member states. (Quy trình ra quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương đòi hỏi sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • NATO Council: Hội đồng NATO, một tên gọi khác của NAC.
    • The NATO Council, also known as the NAC, is the principal political decision-making body. (Hội đồng NATO, còn được gọi là NAC, cơ quan ra quyết định chính trị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • North Atlantic Council: Hội đồng Bắc Đại Tây Dương (tên đầy đủ).
  • NATO's governing body: cơ quan quản lý của NATO.
Các cụm từ liên quan
  • NAC representatives: các đại diện của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • NAC representatives from each member country attend the meetings. (Các đại diện của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương từ mỗi quốc gia thành viên tham dự các cuộc họp.)
  • NAC authority: thẩm quyền của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The NAC authority extends to all aspects of NATO's political and military activities. (Thẩm quyền của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương mở rộng đến mọi khía cạnh của các hoạt động chính trị quân sự của NATO.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "NAC" đây thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực chính trị quân sự.