naufrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chìm, sự đắm (tàu thuyền): "naufrage" chỉ sự kiện một con tàu bị chìm hoặc bị phá hủy trên biển.
- (Nghĩa bóng) Sự suy sụp, sự tan vỡ: "naufrage" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự sụp đổ, thất bại hoàn toàn của một kế hoạch, hy vọng hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le naufrage du Titanic est une tragédie célèbre. (Vụ đắm tàu Titanic là một thảm kịch nổi tiếng.)
- Les sauveteurs ont retrouvé l'épave après le naufrage. (Các nhân viên cứu hộ đã tìm thấy xác tàu sau vụ chìm.)
- C'est le naufrage de tous ses projets. (Đó là sự sụp đổ của tất cả các dự án của anh ta.)
- Le naufrage de leurs espoirs les a plongés dans le désespoir. (Sự tan vỡ hy vọng của họ đã đẩy họ vào tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire naufrage": bị đắm tàu.
- Le navire a fait naufrage pendant la tempête. (Con tàu đã bị đắm trong cơn bão.)
"faire naufrage au port" (thành ngữ): sắp thành công thì thất bại, "hỏng ăn ngay ở bờ".
- Son projet a fait naufrage au port à cause d'un dernier détail. (Dự án của anh ta đã hỏng ngay trước khi thành công vì một chi tiết cuối cùng.)
"le naufrage de..." (nghĩa bóng): sự sụp đổ của...
- Le pays a assisté au naufrage de son économie. (Đất nước đã chứng kiến sự sụp đổ của nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Naufragé, naufragée (danh từ): người sống sót sau vụ đắm tàu, người bị đắm tàu.
- Les naufragés ont été secourus par un hélicoptère. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được một máy bay trực thăng cứu hộ.)
Naufrageur (danh từ, cổ/hiếm dùng): kẻ cố ý làm cho tàu đắm (để cướp của).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen:
- Submersion: sự chìm, sự nhấn chìm.
- Désastre maritime: thảm họa hàng hải.
- Nghĩa bóng:
- Effondrement: sự sụp đổ.
- Débâcle: sự thất bại thảm hại, sự tan rã.
- Échec: sự thất bại.
Các cụm từ liên quan
- Être en perdition / Faire naufrage: (tàu) đang trong tình trạng nguy hiểm, sắp đắm / bị đắm.
- Épave (d'un naufrage): xác tàu (sau vụ đắm).
- Survivre à un naufrage: sống sót sau một vụ đắm tàu.
Thành ngữ liên quan
- "Faire naufrage au port": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- "Sauver quelqu'un du naufrage" (nghĩa bóng): cứu ai đó khỏi cảnh khốn cùng, sụp đổ.
- Son ami l'a sauvé du naufrage financier. (Bạn anh ta đã cứu anh khỏi cảnh phá sản tài chính.)
danh từ giống đực
- sự chìm, sự đắm
- Naufrage d'un naviresự chìm một tàu thủy
- (nghĩa bóng) sự suy sụp
- Naufrage des espoirssự suy sụp hy vọng
- faire naufrage au portsắp thành công mà lại hỏng