naughty

/nɔ:ti/
tính từ
  1. , hư đốn, nghịch ngợm
    • a naughty boy
      thằng
  2. thô tục, tục tĩu, nhảm
    • naughty words
      những lời nói tục tĩu
    • naughty books
      sách nhảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naughty"

naughty
A little boy is being naughty by drawing on the wall.