nawab

nawab

A nawab rides an elephant in a ceremonial procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thống đốc, tổng trấn: "nawab" một danh hiệu dùng để chỉ một người cai trị hoặc thống đốcẤn Độ dưới thời Đế chế Mogul (-gôn).
    • Người giàu có, quyền lực: Trong cách dùng hiện đại, "nawab" đôi khi được dùng để chỉ một người rất giàu có hoặc tầm ảnh hưởng, thường theo nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • (Vị tổng trấn đã cai trị tỉnh này với quyền lực lớn.)
  • (Anh ta sống như một vị thống đốc giàu có, với một dinh thự nhiều người hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nawab of [place]": cụm từ dùng để chỉ một người cai trị cụ thểmột khu vực.
    • The Nawab of Bengal was known for his wealth. (Vị tổng trấn Bengal nổi tiếng sự giàu có của ông.)
  • "to be a nawab": được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lối sống xa hoa.
    • After winning the lottery, he became a nawab overnight. (Sau khi trúng số, anh ta trở thành một vị tổng trấn giàu có chỉ sau một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nawabi (tính từ): thuộc về tổng trấn, liên quan đến tổng trấn.
    • The nawabi palace was decorated with gold. (Cung điện của tổng trấn được trang trí bằng vàng.)
  • Nawab (danh từ, không đổi): dạng số nhiều thường giống số ít, nhưng đôi khi dùng "nawabs" để chỉ nhiều người.
Từ đồng nghĩa
  • Governor: thống đốc (dùng trong bối cảnh chính quyền).
  • Viceroy: phó vương (dùng trong bối cảnh đế chế).
  • Magnate: người giàu có, quyền lực (dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nawab", đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Live like a nawab": sống xa hoa, phung phí.
    • After inheriting the fortune, he lives like a nawab. (Sau khi thừa kế tài sản, anh ta sống xa hoa như một vị tổng trấn.)