nab

/næb/
ngoại động từ (từ lóng)
  1. tóm cổ
  2. bắt được quả tang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nab"

nab
The police nab the suspect near the park.