necessitous

/ni'sesitəs/
Học thuật
Thân thiện
necessitous

A necessitous family receives a box of groceries from a neighbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghèo túng, túng bấn: Chỉ tình trạng cực kỳ thiếu thốn về vật chất, nghèo đến mức cần sự giúp đỡ từ người khác.
    • Cần thiết, không tránh khỏi: Chỉ tính chất bắt buộc phải hoặc phải xảy ra.
    • Cấp bách, cấp thiết: Chỉ tính chất khẩn cấp, đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The charity provides aid to necessitous families. (Tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho các gia đình nghèo túng.)
    • It was a necessitous decision to evacuate the building. (Đó một quyết định cấp thiết để sơ tán tòa nhà.)
    • To be in necessitous circumstances. (Sống trong hoàn cảnh nghèo túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "necessitous condition": tình trạng khốn cùng, túng quẫn.

    • The report highlighted the necessitous condition of the rural population. (Báo cáo nêu bật tình trạng khốn cùng của dân cư nông thôn.)
  • "necessitous of": rất cần đến (cái đó).

    • The project is necessitous of immediate funding. (Dự án rất cần được tài trợ ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Necessity (danh từ): sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu.

    • Food and water are basic necessities. (Thức ăn nước uống những nhu cầu thiết yếu cơ bản.)
  • Necessitate (động từ): đòi hỏi, làm cho cần thiết.

    • The emergency necessitated a quick response. (Tình trạng khẩn cấp đòi hỏi một phản ứng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoverished: nghèo khó, bần cùng.
  • Destitute: túng thiếu, cùng cực.
  • Indigent: túng quẫn, nghèo khổ (thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Imperative: cấp bách, bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "necessitous" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "necessitate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "necessitous").

necessitous

A necessitous family receives a box of groceries from a neighbor.

tính từ
  1. nghèo túng, túng bấn
    • to be in necessitous circumstance
      sống trong hoàn cảnh nghèo túng
  2. cần thiết, không tránh khỏi
  3. cấp bách, cấp thiết

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "necessitous"