impoverished

Học thuật
Thân thiện
impoverished

The family became impoverished after the factory closed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghèo túng, bần hàn: Ở trong tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về tiền bạc các nguồn lực vật chất cơ bản.
    • Bị làm nghèo, bị bần cùng hóa: Trạng thái trở nên nghèo khổ do bị tước đoạt hoặc do hoàn cảnh dẫn đến.
    • Nghèo nàn, cằn cỗi: (Dùng theo nghĩa bóng) Thiếu thốn hoặc suy giảm về mặt phi vật chất, chẳng hạn như về chất lượng, sự phong phú.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government launched a program to help the impoverished families in rural areas. (Chính phủ đã triển khai một chương trình để giúp đỡ các gia đình nghèo túngvùng nông thôn.)
    • Years of war have impoverished the country. (Nhiều năm chiến tranh đã làm cho đất nước bần cùng hóa.)
    • The soil here is impoverished and not suitable for farming. (Đấtđây nghèo nàn không thích hợp cho canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impoverished background/upbringing": Xuất thân/Quá trình trưởng thành trong cảnh nghèo khó.

    • He rose from an impoverished background to become a successful entrepreneur. (Anh ấy vươn lên từ một xuất thân nghèo khó để trở thành một doanh nhân thành đạt.)
  • "Culturally/Spiritually impoverished": Nghèo nàn về văn hóa/tinh thần.

    • He argued that a life focused only on material wealth is spiritually impoverished. (Ông ấy lập luận rằng một cuộc sống chỉ tập trung vào của cải vật chất nghèo nàn về mặt tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Impoverish (động từ): Làm cho nghèo đi, làm bần cùng hóa.

    • The policy could impoverish millions of small farmers. (Chính sách này có thể làm bần cùng hóa hàng triệu nông dân nhỏ.)
  • Impoverishment (danh từ): Sự làm cho nghèo đi, tình trạng nghèo túng.

    • The rapid impoverishment of the middle class is a serious concern. (Sự nghèo đi nhanh chóng của tầng lớp trung lưu một mối quan ngại nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poor: Nghèo.
  • Destitute: Cùng khổ, túng thiếu.
  • Penniless: Không một xu dính túi.
  • Deprived: Bị tước đoạt, thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
  • Wealthy: Giàu có.
  • Affluent: Phong lưu, dư dả.
  • Rich: Giàu.
  • Fertile (nghĩa bóng): Màu mỡ, phong phú.
impoverished

The family became impoverished after the factory closed.

Adjective
  1. bị làm nghèo, làm bần cùng hóa, bị phá hoại về mặt tài chính,
  2. nghèo túng, bần hàn

Từ tương tự

Từ chứa "impoverished"

Từ có nhắc đến "impoverished"