nereus

nereus

Nereus rises from the waves to speak with a sailor.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (thần thoại):
    • Nereus (Thần Nereus): Trong thần thoại Hy Lạp, Nereus một vị thần biển, con trai của Pontus (Thần Biển) Gaia (Nữ thần Đất). Ông sống dưới đáy biển sâu cùng với vợ Doris các con gái của họ, được gọi là các Nereid (Tiên nữ Biển). Nereus thường được mô tả một vị thần già, khôn ngoan, khả năng tiên tri thay đổi hình dạng.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Nereus được biết đến "Ông già Biển cả", người có thể tiên tri tương lai.)
  • (Nereus các con gái của ông, các Nereid, thường được miêu tả trong nghệ thuật cổ đại như những người bảo vệ thủy thủ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The wisdom of Nereus": Trong văn học, cụm từ này được dùng để chỉ sự khôn ngoan sâu sắc, đặc biệt về biển cả hoặc những bí ẩn của tự nhiên.
    • The old fisherman possessed the wisdom of Nereus, understanding the ocean's every mood. (Người đánh cá già sở hữu sự khôn ngoan của Nereus, hiểu được mọi tâm trạng của đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nereid (danh từ): Tiên nữ biển, con gái của Nereus.
    • The Nereids were often depicted riding dolphins or sea horses. (Các Nereid thường được miêu tả cưỡi cá heo hoặc ngựa biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea deity (thần biển): Một vị thần cai quản biển cả.
  • Proteus (Thần Proteus): Một vị thần biển khác trong thần thoại Hy Lạp, cũng khả năng thay đổi hình dạng tiên tri, thường bị nhầm lẫn với Nereus.
Các cụm từ liên quan
  • "The Old Man of the Sea": Biệt danh của Nereus, chỉ một người già khôn ngoan bí ẩn.
    • The captain was called the Old Man of the Sea for his unmatched navigational skills. (Thuyền trưởng được gọi là Ông già Biển cả kỹ năng điều hướng vô song của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To change like Nereus": (Hiếm gặp) Thay đổi hình dạng hoặc ý định một cách nhanh chóng khó lường.
    • His moods change like Nereus, making him impossible to predict. (Tâm trạng của anh ta thay đổi như Nereus, khiến anh ta không thể đoán trước được.)