naris

naris

A child gently touches one naris while sneezing.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: nares): Lỗ mũibất kỳ một trong hai lỗ mở của khoang mũi, cho phép không khí đi qua khoang mũi đến hầu họng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Mũi người hai lỗ mũi, mộtmỗi bên.)
  • (Trong quá trình hít thở, không khí đi vào cơ thể qua lỗ mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "External naris": lỗ mũi ngoài (phần nhìn thấy được trên mặt).
    • The external naris is the visible opening of the nose. (Lỗ mũi ngoài lỗ mở có thể nhìn thấy được của mũi.)
  • "Internal naris": lỗ mũi trong (phần nối với hầu họng, còn gọi là choana).
    • The internal naris connects the nasal cavity to the pharynx. (Lỗ mũi trong nối khoang mũi với hầu họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nares (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của .
    • The nares of birds are often covered by feathers. (Lỗ mũi của chim thường được che bởi lông .)
  • Nostril (danh từ, đồng nghĩa phổ biến hơn): lỗ mũi (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • He had a cold and one nostril was blocked. (Anh ấy bị cảm lạnh một lỗ mũi bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗ mũi (nostril): từ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Lỗ thở (trong ngữ cảnh động vật): dùng cho các loài cấu trúc tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Nasal cavity: khoang mũi (nơi chứa các lỗ mũi).
    • The nares are the entrance to the nasal cavity. (Lỗ mũi lối vào của khoang mũi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ naris do tính chuyên ngành của .