noruz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Noruz (còn được viết là Nowruz, Nawruz) là một danh từ riêng, chỉ một ngày lễ năm mới truyền thống của người Ba Tư (Iran) và được tổ chức ở nhiều quốc gia như Afghanistan, Azerbaijan, Pakistan, một phần của Ấn Độ và trong cộng đồng người Kurd. Lễ này diễn ra vào thời điểm xuân phân (khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3 dương lịch), đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân và năm mới theo lịch Ba Tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Noruz is a time for family reunions and festive meals. (Noruz là thời gian để đoàn tụ gia đình và các bữa ăn lễ hội.)
- People in Iran celebrate Noruz with traditional customs like setting up a Haft-sin table. (Người dân ở Iran kỷ niệm Noruz với các phong tục truyền thống như bày bàn Haft-sin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to celebrate Noruz": kỷ niệm lễ Noruz.
- Many Kurds celebrate Noruz with fire festivals and dancing. (Nhiều người Kurd kỷ niệm Noruz bằng các lễ hội lửa và nhảy múa.)
"Noruz holiday": kỳ nghỉ lễ Noruz.
- The Noruz holiday usually lasts for 13 days in Iran. (Kỳ nghỉ lễ Noruz thường kéo dài 13 ngày ở Iran.)
Biến thể và từ gần giống
Nowruz: một cách viết khác của "noruz", phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Nowruz is recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage. (Nowruz được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể.)
Nawruz: một cách viết khác, thường thấy trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Nawruz has been celebrated for over 3,000 years. (Nawruz đã được kỷ niệm hơn 3.000 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ năm mới Ba Tư: cụm từ mô tả, chỉ lễ Noruz.
- The Persian New Year, or Noruz, is a joyous occasion. (Lễ năm mới Ba Tư, hay Noruz, là một dịp vui vẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "noruz", vì đây là danh từ riêng chỉ một lễ hội.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "noruz" trong tiếng Anh thông dụng, vì từ này mang tính văn hóa đặc thù.