neruda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ Chile (1904-1973): "Neruda" là tên của Pablo Neruda, một nhà thơ nổi tiếng người Chile, từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1971. Tên này thường được dùng để chỉ con người, tác phẩm hoặc phong cách thơ của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn ngưỡng mộ thơ của Neruda.)
- (Những bài thơ tình của Neruda nổi tiếng khắp thế giới.)
- (Cô ấy đã nghiên cứu về Neruda cho lớp văn học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spirit of Neruda": tinh thần của Neruda, thường dùng để chỉ tình yêu, sự lãng mạn hoặc chính trị trong thơ ông.
- The protest was filled with the spirit of Neruda. (Cuộc biểu tình tràn đầy tinh thần của Neruda.)
"a Neruda": một tác phẩm hoặc phong cách thơ giống Neruda.
- This poem is a true Neruda, full of passion and nature. (Bài thơ này đúng là một tác phẩm của Neruda, đầy đam mê và thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Nerudian (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Neruda.
- Her writing has a Nerudian quality. (Văn phong của cô ấy có chất Neruda.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Chile: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "thi sĩ Chile" (Chilean poet) trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Neruda", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Neruda": trở nên lãng mạn hoặc sâu sắc như thơ của Neruda.
- He tried to be a Neruda in his love letters. (Anh ấy cố gắng trở nên lãng mạn như Neruda trong những lá thư tình của mình.)