nardoo

nardoo

The explorer gathered nardoo by the riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ ba lá Úc: "nardoo" một loại cây dương xỉ (danh pháp khoa học Marsilea drummondii) mọcÚc, hình giống cỏ ba lá. Loài cây này từng được người thổ dân Úc sử dụng làm thực phẩm sau khi chế biến kỹ lưỡng để loại bỏ độc tố.

dụ sử dụng
  • (Cây nardoo mọc nhiều gần các hố nướcÚc.)
  • (Người thổ dân đã nghiền bào tử nardoo thành bột để làm bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest nardoo": thu hoạch cây nardoo.
    • During the dry season, tribes would harvest nardoo as a staple food. (Vào mùa khô, các bộ lạc thường thu hoạch nardoo làm lương thực chính.)
  • "nardoo poisoning": ngộ độc nardoo (do ăn phải cây chưa được chế biến đúng cách).
    • Early explorers suffered from nardoo poisoning after eating raw spores. (Các nhà thám hiểm đầu tiên bị ngộ độc nardoo sau khi ăn bào tử sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nardoo fern (n): tên gọi khác của cây nardoo.
    • The nardoo fern is common in arid regions of Australia. (Cây dương xỉ nardoo phổ biếncác vùng khô hạn của Úc.)
  • Marsilea drummondii (n): tên khoa học của cây nardoo.
Từ đồng nghĩa
  • Australian clover fern (n): dương xỉ cỏ ba lá Úc (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Water clover (n): cỏ ba lá nước (một tên gọi khác do hình dạng giống cỏ ba lá môi trường sống gần nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind nardoo: nghiền nardoo thành bột.
    • They would grind nardoo between stones to make flour. (Họ thường nghiền nardoo giữa các viên đá để làm bột.)
  • Cook nardoo: nấu chín nardoo để loại bỏ độc tố.
    • It is essential to cook nardoo thoroughly before eating. (Cần phải nấu chín kỹ nardoo trước khi ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as nardoo": (thành ngữ hiếm) chỉ sự khó khăn hoặc bền bỉ, dựa trên quá trình chế biến nardoo phức tạp.
    • Surviving in the outback is as tough as nardoo. (Sống sótvùng hẻo lánh khó khăn như chế biến nardoo vậy.)