nrti

nrti

A doctor prescribes an nrti as part of an HIV treatment plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng virus NRTI: "nrti" viết tắt của "Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor" (chất ức chế men sao chép ngược nucleoside), một loại thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị HIV. Thuốc này hoạt động bằng cách được tích hợp vào DNA của virus, ngăn chặn quá trình xây dựng DNA mới, dẫn đến DNA không hoàn chỉnh không thể tạo ra virus mới. NRTI thường được dùng kết hợp với các loại thuốc khác trong liệu pháp kháng retrovirus.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đơn một loại nrti cùng với các loại thuốc kháng retrovirus khác.)
  • (Các nrti một thành phần quan trọng trong phác đồ điều trị HIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nrti-based therapy": liệu pháp dựa trên nrti.
    • Many patients respond well to an nrti-based therapy. (Nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp dựa trên nrti.)
Biến thể từ gần giống
  • NRTI (viết tắt): dạng viết hoa phổ biến của "nrti".
  • NNRTI (Non-Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor): một loại thuốc khác cũng ức chế men sao chép ngược nhưng bằng chế khác.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside: tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Thuốc kháng virus nhóm NRTI: cách gọi phổ biến trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nrti" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "nrti".