nerveux

Học thuật
Thân thiện
nerveux

Il est nerveux avant son examen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thần kinh: Liên quan đến hệ thần kinh.
    • Nhiều gân, nổi gân: Dùng để mô tả thịt hoặc một bộ phận cơ thể nhiều gân, bắp rắn chắc lộ .
    • Mạnh mẽ; cứng cáp: Chỉ sức mạnh, sự dẻo dai (về thể chất) hoặc một phong cách mạnh mẽ, sắc sảo (về tinh thần, nghệ thuật).
    • Dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn: Mô tả trạng thái tinh thần căng thẳng, lo lắng, dễ phản ứng mạnh với các kích thích bên ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn: Chỉ một người tính khí hay lo lắng, căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin a examiné son système nerveux. (Bác sĩ đã kiểm tra hệ thần kinh của anh ấy.)
    • Ce steak est trop nerveux, il est difficile à mâcher. (Miếng bít tết này quá nhiều gân, khó nhai.)
    • C'est un cheval nerveux et puissant. (Đómột con ngựa mạnh mẽ dẻo dai.)
    • Avant l'examen, tous les étudiants étaient très nerveux. (Trước kỳ thi, tất cả sinh viên đều rất bồn chồn.)
  • Danh từ:

    • C'est un grand nerveux, il stresse pour un rien. (Anh tamột người rất dễ kích động, anh ấy căng thẳng những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sur les nerfs: Ở trong trạng thái căng thẳng thần kinh tột độ.
    • Avec tous ces problèmes, je suis sur les nerfs. (Với tất cả những vấn đề này, tôi đang căng thẳng đến tột độ.)
  • Crise de nerfs: Cơn khủng hoảng thần kinh, cơn xúc động mạnh.
    • Elle a fait une crise de nerfs en apprenant la nouvelle. ( ấy đã lên cơn khủng hoảng thần kinh khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerveusement (trạng từ): Một cách căng thẳng, bồn chồn.
    • Il attendait nerveusement les résultats. (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách bồn chồn.)
  • Énervé, e (tính từ): Bị kích thích, cáu kỉnh, bực bội (thường do mệt mỏi).
    • Les enfants sont énervés après le long voyage. (Bọn trẻ trở nên cáu kỉnh sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieux / Anxieuse (tính từ): Lo âu, lo lắng.
  • Agité, e (tính từ): Bồn chồn, không yên.
  • Tendu, e (tính từ): Căng thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Calme (tính từ): Bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Détendu, e (tính từ): Thư giãn, thoải mái.
  • Paisible (tính từ): Yên tĩnh, thanh bình.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Système nerveux: Hệ thần kinh.
  • Tension nerveuse: Sự căng thẳng thần kinh.
  • Dépression nerveuse: Chứng trầm uất thần kinh, suy nhược thần kinh.
nerveux

Il est nerveux avant son examen.

tính từ
  1. (thuộc) thần kinh
    • Système nerveux
      hệ thần kinh
    • Tension nerveuse
      căng thẳng thần kinh
  2. nhiều gân, nổi gân
    • Viande nerveuse
      thịt nhiều gân
    • Bras nerveux
      cánh tay nổi gân
  3. mạnh mẽ; cứng cáp
    • Race de chevaux nerveuse
      giống ngựa mạnh mẽ
    • Style nerveux
      lời văn cứng cáp
  4. dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn
    • Tempérament nerveux
      khí chất dễ bị kích thích
    • dépression nerveuse
      trầm uất thần kinh, cơn xẹp
danh từ giống đực
  1. người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn