nerveux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thần kinh: Liên quan đến hệ thần kinh.
- Nhiều gân, nổi gân: Dùng để mô tả thịt hoặc một bộ phận cơ thể có nhiều gân, cơ bắp rắn chắc và lộ rõ.
- Mạnh mẽ; cứng cáp: Chỉ sức mạnh, sự dẻo dai (về thể chất) hoặc một phong cách mạnh mẽ, sắc sảo (về tinh thần, nghệ thuật).
- Dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn: Mô tả trạng thái tinh thần căng thẳng, lo lắng, dễ phản ứng mạnh với các kích thích bên ngoài.
Danh từ giống đực:
- Người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn: Chỉ một người có tính khí hay lo lắng, căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le médecin a examiné son système nerveux. (Bác sĩ đã kiểm tra hệ thần kinh của anh ấy.)
- Ce steak est trop nerveux, il est difficile à mâcher. (Miếng bít tết này quá nhiều gân, khó nhai.)
- C'est un cheval nerveux et puissant. (Đó là một con ngựa mạnh mẽ và dẻo dai.)
- Avant l'examen, tous les étudiants étaient très nerveux. (Trước kỳ thi, tất cả sinh viên đều rất bồn chồn.)
Danh từ:
- C'est un grand nerveux, il stresse pour un rien. (Anh ta là một người rất dễ kích động, anh ấy căng thẳng vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sur les nerfs: Ở trong trạng thái căng thẳng thần kinh tột độ.
- Avec tous ces problèmes, je suis sur les nerfs. (Với tất cả những vấn đề này, tôi đang căng thẳng đến tột độ.)
- Crise de nerfs: Cơn khủng hoảng thần kinh, cơn xúc động mạnh.
- Elle a fait une crise de nerfs en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã lên cơn khủng hoảng thần kinh khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Nerveusement (trạng từ): Một cách căng thẳng, bồn chồn.
- Il attendait nerveusement les résultats. (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách bồn chồn.)
- Énervé, e (tính từ): Bị kích thích, cáu kỉnh, bực bội (thường do mệt mỏi).
- Les enfants sont énervés après le long voyage. (Bọn trẻ trở nên cáu kỉnh sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Anxieux / Anxieuse (tính từ): Lo âu, lo lắng.
- Agité, e (tính từ): Bồn chồn, không yên.
- Tendu, e (tính từ): Căng thẳng.
Từ trái nghĩa
- Calme (tính từ): Bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Détendu, e (tính từ): Thư giãn, thoải mái.
- Paisible (tính từ): Yên tĩnh, thanh bình.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Système nerveux: Hệ thần kinh.
- Tension nerveuse: Sự căng thẳng thần kinh.
- Dépression nerveuse: Chứng trầm uất thần kinh, suy nhược thần kinh.
tính từ
- (thuộc) thần kinh
- Système nerveuxhệ thần kinh
- Tension nerveusecăng thẳng thần kinh
- nhiều gân, nổi gân
- Viande nerveusethịt nhiều gân
- Bras nerveuxcánh tay nổi gân
- mạnh mẽ; cứng cáp
- Race de chevaux nerveusegiống ngựa mạnh mẽ
- Style nerveuxlời văn cứng cáp
- dễ kích động; dễ bị kích thích; hay bồn chồn
- Tempérament nerveuxkhí chất dễ bị kích thích
- dépression nerveusetrầm uất thần kinh, cơn xẹp
danh từ giống đực
- người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn