neumann

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Neumann (thường được viết hoa) tên của một nhà toán học vật lý học người Mỹ gốc Hungary, John von Neumann (1903–1957), người đóng góp quan trọng trong việc phát triển bom nguyên tử máy tính kỹ thuật số chương trình lưu trữ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiến trúc von Neumann": Một mô hình thiết kế máy tính trong đó bộ xử lý, bộ nhớ thiết bị đầu vào/đầu ra được kết nối thông qua một bus dữ liệu chung.

    • Hầu hết các máy tính cá nhân đều dựa trên kiến trúc von Neumann.
  • "Thuật toán von Neumann": Các phương pháp toán học do John von Neumann phát triển, như thuật toán trộn (merge sort) hoặc phương pháp Monte Carlo.

    • Phương pháp Monte Carlo do von Neumann đề xuất được dùng rộng rãi trong mô phỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Von Neumann: Dạng đầy đủ của tên, thường được dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật.
    • Máy tính von Neumann hai thành phần chính: bộ xử lý trung tâm bộ nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • John von Neumann: Tên đầy đủ, dùng để chỉ cùng một người.
  • Nhà toán học von Neumann: Mô tả chức danh, nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "neumann" danh từ riêng, không động từ hoặc cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "neumann" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.