newman

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • John Henry Newman (1801–1890): Một nhà thần học giáo sĩ người Anh, người sáng lập Phong trào Oxford trong Giáo hội Anh, sau đó chuyển sang Công giáo La trở thành Hồng y.
    • Paul Newman (1925–2008): Một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ nổi tiếng, từng đoạt giải Oscar, cũng doanh nhân nhà hoạt động từ thiện.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newman" thường được dùng để chỉ một trong hai nhân vật lịch sử nổi bật, tùy thuộc vào ngữ cảnh (tôn giáo hoặc điện ảnh).
  • Trong văn cảnh học thuật, "Newman" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thần học, cải cách tôn giáo, hoặc lịch sử văn hóa Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Newmanesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Paul Newman (thường về ngoại hình điển trai, phong thái lịch lãm).
    • Anh ấy có vẻ ngoài Newmanesque với đôi mắt xanh nụ cười quyến rũ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thần học: theologian (nhà thần học) – dùng cho John Henry Newman.
  • Diễn viên huyền thoại: legendary actor (diễn viên huyền thoại) – dùng cho Paul Newman.
Các cụm từ liên quan
  • "Newman's Own": một thương hiệu thực phẩm do Paul Newman sáng lập, lợi nhuận dùng cho từ thiện.
    • Tôi thích mua sốt salad Newman's Own ngon ủng hộ từ thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "Newman factor": (không phổ biến) thuật ngữ không chính thức chỉ yếu tố quyến rũ hoặc tài năng đặc biệt, ám chỉ Paul Newman.
    • Bộ phim thành công nhờ "Newman factor" – sự hiện diện của một ngôi sao quyến rũ.