numen

/'nju:mən/
Học thuật
Thân thiện
numen

A small statue of a numen stood in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần linh, linh thể: Chỉ một sức mạnh thần thánh hoặc tinh thần được cho ngụ trong một đối tượng vật chất cụ thể (như cây cối, dòng sông, ngọn núi) hoặc chủ trì một địa điểm nhất định, đặc biệt trong tôn giáo La cổ đại.
    • Sự hiện diện thần thánh: Chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng tính chất thiêng liêng, thần bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans believed that every grove had its own numen. (Người La cổ đại tin rằng mỗi khu rừng đều vị thần riêng của .)
    • They felt a powerful numen in the sacred spring. (Họ cảm nhận được một sức mạnh thần linh mạnh mẽ trong dòng suối thiêng.)
    • The poet described the numen of the place as both awe-inspiring and gentle. (Nhà thơ miêu tả sự hiện diện thần thánh của nơi đó vừa đáng kinh sợ vừa dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The numen of a place": Linh hồn/thần linh của một địa điểm.

    • Architects sometimes try to capture the numen of a place in their designs. (Các kiến trúc sư đôi khi cố gắng nắm bắt linh hồn của một địa điểm trong thiết kế của họ.)
  • "To sense a numen": Cảm nhận được một sự hiện diện thần thánh.

    • In the quiet of the ancient temple, one could almost sense a numen. (Trong sự tĩnh lặng của ngôi đền cổ, người ta gần như có thể cảm nhận được một sự hiện diện thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Numina (danh từ, số nhiều): Các vị thần, các linh thể.

    • The numina of the forest were worshipped by the local tribe. (Các vị thần của khu rừng được bộ lạc địa phương thờ cúng.)
  • Numinous (tính từ): Mang tính chất thiêng liêng, gợi cảm giác về sự hiện diện của thần linh; tạo cảm giác kính sợ huyền bí.

    • The ceremony had a numinous quality that left everyone in awe. (Buổi lễ một phẩm chất thiêng liêng khiến mọi người đều kinh sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deity: Thần, thần thánh (nói chung).
  • Spirit: Linh hồn, tinh thần.
  • Presence: Sự hiện diện (thường dùng trong ngữ cảnh "divine presence" - sự hiện diện thần thánh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tôn giáo, thần thoại, lịch sử cổ đại hoặc trong văn chương mô tả.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng để diễn tả một cảm giác về sự thiêng liêng hoặc một thế lực siêu nhiên gắn liền với một địa điểm hoặc vật thể tự nhiên, hơn chỉ một vị thần có nhân dạng rõ ràng.
numen

A small statue of a numen stood in the garden.

danh từ, số nhiều numina /'nju:minə/
  1. thần, ma (thần thoại La )