withal
/wi' :l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Cũng, đồng thời, hơn nữa, vả lại: Dùng để bổ sung thêm một ý kiến hoặc thông tin, tương tự như "moreover" hay "besides".
- Tuy nhiên, dù vậy: Dùng để giới thiệu một ý tưởng tương phản, tương tự như "nevertheless" hay "however".
Giới từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Với, lấy: Dùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc sự đồng hành, tương tự như "with". Thường đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- He was a kind man and wise withal. (Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng và cũng rất khôn ngoan.)
- The task was difficult; withal, it was necessary. (Nhiệm vụ thật khó khăn; tuy nhiên, nó là cần thiết.)
Giới từ:
- What shall he fill his belly withal? (Nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?)
- She had no money to buy food withal. (Cô ấy không có tiền để mua thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"And...withal": Và...hơn nữa. Cấu trúc dùng để nhấn mạnh thêm một phẩm chất.
- He was brave and loyal withal. (Anh ta dũng cảm và hơn nữa còn trung thành.)
Dùng như một trạng từ chuyển tiếp ở đầu câu để thể hiện sự tương phản, tương đương với "however" hoặc "nevertheless" trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Therewithal (phó từ/giới từ cổ): Với điều đó, cùng với cái đó.
- Herewithal (danh từ cổ): Phương tiện, nguồn lực (đặc biệt là tiền bạc).
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Moreover, besides, furthermore, nevertheless, however, yet.
- Giới từ: With.
Lưu ý sử dụng
- "Withal" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cổ điển (như Shakespeare hoặc Kinh Thánh King James) hoặc dùng với mục đích trang trọng, có tính văn chương.
- Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "however", "moreover", "besides", và "with" thường được dùng thay thế.
- Khi dùng như giới từ, "withal" thường đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề, đây là điểm khác biệt so với "with" thông thường.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cũng, đồng thời, hn nữa, v lại
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) với, lấy
- what shall he fill his belly withal?nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?