withal

/wi' :l/
Học thuật
Thân thiện
withal

He is a stern master, but withal a fair one.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Cũng, đồng thời, hơn nữa, vả lại: Dùng để bổ sung thêm một ý kiến hoặc thông tin, tương tự như "moreover" hay "besides".
    • Tuy nhiên, vậy: Dùng để giới thiệu một ý tưởng tương phản, tương tự như "nevertheless" hay "however".
  2. Giới từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Với, lấy: Dùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc sự đồng hành, tương tự như "with". Thường đứngcuối câu hoặc mệnh đề.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • He was a kind man and wise withal. (Ông ấy một người đàn ông tốt bụng cũng rất khôn ngoan.)
    • The task was difficult; withal, it was necessary. (Nhiệm vụ thật khó khăn; tuy nhiên, cần thiết.)
  • Giới từ:

    • What shall he fill his belly withal? ( sẽ lấy bỏ vào bụng?)
    • She had no money to buy food withal. ( ấy không tiền để mua thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "And...withal": ...hơn nữa. Cấu trúc dùng để nhấn mạnh thêm một phẩm chất.

    • He was brave and loyal withal. (Anh ta dũng cảm hơn nữa còn trung thành.)
  • Dùng như một trạng từ chuyển tiếpđầu câu để thể hiện sự tương phản, tương đương với "however" hoặc "nevertheless" trong tiếng Anh hiện đại.

Biến thể từ gần giống
  • Therewithal (phó từ/giới từ cổ): Với điều đó, cùng với cái đó.
  • Herewithal (danh từ cổ): Phương tiện, nguồn lực (đặc biệt tiền bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Moreover, besides, furthermore, nevertheless, however, yet.
  • Giới từ: With.
Lưu ý sử dụng
  • "Withal" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cổ điển (như Shakespeare hoặc Kinh Thánh King James) hoặc dùng với mục đích trang trọng, tính văn chương.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "however", "moreover", "besides", "with" thường được dùng thay thế.
  • Khi dùng như giới từ, "withal" thường đứngcuối câu hoặc mệnh đề, đây điểm khác biệt so với "with" thông thường.
withal

He is a stern master, but withal a fair one.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) cũng, đồng thời, hn nữa, v lại
giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) với, lấy
    • what shall he fill his belly withal?
      sẽ lấy bỏ vào bụng?

Từ gần giống

Từ chứa "withal"