ngăn

verb
  1. to divide; to part; to get apart. to prevent; to hinder; to stem
    • ngăn một bệnh truyền nhiễm khỏi lan ra
      to stem an epidemic
noun
  1. drawer (of table)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngăn
Cô xếp sách vào ngăn trên cùng của giá sách.