ngỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Chết, mất đi sự sống: "ngỏm" là một từ lóng, cách nói thông tục để chỉ việc chết, thường dùng với sắc thái hài hước, bông đùa hoặc suồng sã.
- Ngừng hoạt động hoàn toàn (dùng cho đồ vật): Từ này cũng có thể được dùng để chỉ một thiết bị, máy móc ngừng hoạt động hẳn, không thể dùng được nữa.
Ví dụ sử dụng
Động từ (chỉ người/động vật):
- Con cá vàng của tôi đã ngỏm sau một tuần. (Con cá vàng của tôi đã chết sau một tuần.)
- Tên cướp bị cảnh sát bắn ngỏm tại chỗ. (Tên cướp bị cảnh sát bắn chết tại chỗ.)
Động từ (chỉ đồ vật):
- Cái quạt máy cũ này cuối cùng cũng ngỏm củ sau mười năm. (Cái quạt máy cũ này cuối cùng cũng ngừng hoạt động hẳn sau mười năm.)
- Pin điện thoại ngỏm nên tôi không liên lạc được. (Pin điện thoại hết hẳn nên tôi không liên lạc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngỏm củ": một biến thể nhấn mạnh hơn của "ngỏm", thường dùng để chỉ việc chết hoặc hỏng hẳn một cách đột ngột và dứt khoát.
- Chiếc xe máy cũ kỹ cuối cùng cũng ngỏm củ giữa đường. (Chiếc xe máy cũ kỹ cuối cùng cũng chết máy hẳn giữa đường.)
"tắt ngỏm": tắt hẳn, không còn dấu hiệu hoạt động (thường dùng cho đèn, lửa hoặc thiết bị điện).
- Cơn bão lớn làm điện trong khu phố tắt ngỏm. (Cơn bão lớn làm điện trong khu phố tắt hẳn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoẻo (động từ, thông tục): Từ đồng nghĩa trực tiếp với "ngỏm", cùng nghĩa là chết.
- Con chuột đã ngoẻo sau khi ăn bả. (Con chuột đã chết sau khi ăn bả.)
Tắt (động từ): Ngừng hoạt động (dùng cho máy móc, đèn), nhưng ít mang sắc thái thông tục và mạnh mẽ như "ngỏm".
- Hỏng (động từ/tính từ): Bị hỏng, không dùng được nữa, phạm vi rộng hơn "ngỏm".
Từ đồng nghĩa
- Chết (động từ): Từ chuẩn, trang trọng hơn.
- Toi (động từ, thông tục): Chết (thường dùng cho động vật hoặc với ý xem thường).
- Băng hà (động từ, trang trọng): Chết (dùng cho vua chúa).
Các cụm từ liên quan
- Ngỏm đời: Chết, kết thúc cuộc đời (cách nói rất thông tục, suồng sã).
- Hắn ta phạm tội nặng, sớm muộn gì cũng ngỏm đời thôi. (Hắn ta phạm tội nặng, sớm muộn gì cũng chết thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Chết ngỏm: Cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh việc chết một cách hoàn toàn, dứt khoát.
- Nếu không có thuốc giải độc kịp thời, nạn nhân sẽ chết ngỏm. (Nếu không có thuốc giải độc kịp thời, nạn nhân sẽ chết.)
- t. Nh. Ngoẻo (thtục): Chết ngỏm.