ngồng

  1. (cũng nói nhồng) partie supérieure de la tige (de chou chinois, de tabac..., qui à l'époque de la floraison s'allonge très vite)
  2. xem cao ngồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngồng"

ngồng
Một ngồng cải xanh mọc thẳng trong vườn rau.